steroidal

steroidal

A doctor explains the steroidal treatment on a medical chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến steroid hoặc hormone steroid: "steroidal" mô tả bất cứ thứ đặc điểm, cấu trúc hoặc tác động của steroid, một nhóm hợp chất hữu cơ vai trò quan trọng trong sinh học, bao gồm hormone, vitamin D một số loại thuốc.
    • tác dụng như steroid: Từ này thường được dùng để chỉ các chất hoặc tác nhân hiệu quả tương tự hormone steroid, chẳng hạn như trong điều trị y tế hoặc thể thao.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được một loại thuốc chứa steroid để giảm viêm.)
  • (Các hormone bản chất steroid, như cortisol, đóng vai trò quan trọng trong phản ứng căng thẳng của cơ thể.)
  • (Vận động viên đó dương tính với các chất chứa steroid bị cấm thi đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steroidal effects": các tác động giống như steroid, thường đề cập đến khả năng chống viêm hoặc đồng hóa (anabolic).
    • The drug has steroidal effects on muscle growth. (Loại thuốc này tác dụng đồng hóa giống steroid đối với sự phát triển bắp.)
  • "Non-steroidal": trái nghĩa, chỉ các chất không phải steroid ( dụ: thuốc chống viêm không steroid – NSAIDs).
    • Unlike steroidal anti-inflammatory drugs, NSAIDs work differently. (Không giống như thuốc chống viêm chứa steroid, NSAID hoạt động theo chế khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Steroid (danh từ): steroid, một hợp chất hữu cơ.
    • Steroids are used in medicine to treat various conditions. (Steroid được dùng trong y học để điều trị nhiều bệnh khác nhau.)
  • Corticosteroid (danh từ): một loại steroid cụ thể do tuyến thượng thận sản xuất.
    • Corticosteroids are often prescribed for allergic reactions. (Corticosteroid thường được đơn cho các phản ứng dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hormonal: thuộc về hormone (thường dùng rộng hơn, không chỉ riêng steroid).
  • Anabolic: đồng hóa (chỉ tác dụng xây dựng bắp, thường liên quan đến steroid).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "steroidal" tính từ, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Steroidal rage": cơn thịnh nộ do steroid (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc tác dụng phụ của lạm dụng steroid).
    • The athlete's behavior was attributed to steroidal rage. (Hành vi của vận động viên được cho do cơn thịnh nộ từ steroid gây ra.)