steroidal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến steroid hoặc hormone steroid: "steroidal" mô tả bất cứ thứ gì có đặc điểm, cấu trúc hoặc tác động của steroid, một nhóm hợp chất hữu cơ có vai trò quan trọng trong sinh học, bao gồm hormone, vitamin D và một số loại thuốc.
- Có tác dụng như steroid: Từ này thường được dùng để chỉ các chất hoặc tác nhân có hiệu quả tương tự hormone steroid, chẳng hạn như trong điều trị y tế hoặc thể thao.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được kê một loại thuốc có chứa steroid để giảm viêm.)
- (Các hormone có bản chất steroid, như cortisol, đóng vai trò quan trọng trong phản ứng căng thẳng của cơ thể.)
- (Vận động viên đó dương tính với các chất có chứa steroid và bị cấm thi đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Steroidal effects": các tác động giống như steroid, thường đề cập đến khả năng chống viêm hoặc đồng hóa (anabolic).
- The drug has steroidal effects on muscle growth. (Loại thuốc này có tác dụng đồng hóa giống steroid đối với sự phát triển cơ bắp.)
- "Non-steroidal": trái nghĩa, chỉ các chất không phải steroid (ví dụ: thuốc chống viêm không steroid – NSAIDs).
- Unlike steroidal anti-inflammatory drugs, NSAIDs work differently. (Không giống như thuốc chống viêm có chứa steroid, NSAID hoạt động theo cơ chế khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Steroid (danh từ): steroid, một hợp chất hữu cơ.
- Steroids are used in medicine to treat various conditions. (Steroid được dùng trong y học để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau.)
- Corticosteroid (danh từ): một loại steroid cụ thể do tuyến thượng thận sản xuất.
- Corticosteroids are often prescribed for allergic reactions. (Corticosteroid thường được kê đơn cho các phản ứng dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
- Hormonal: thuộc về hormone (thường dùng rộng hơn, không chỉ riêng steroid).
- Anabolic: đồng hóa (chỉ tác dụng xây dựng cơ bắp, thường liên quan đến steroid).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "steroidal" là tính từ, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- "Steroidal rage": cơn thịnh nộ do steroid (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc tác dụng phụ của lạm dụng steroid).
- The athlete's behavior was attributed to steroidal rage. (Hành vi của vận động viên được cho là do cơn thịnh nộ từ steroid gây ra.)