stertorously

stertorously

He was breathing stertorously in his sleep.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách ồn ào tiếng khò khè, thường dùng để miêu tả nhịp thở nặng nhọc, ngắt quãng phát ra âm thanh lớn, đặc biệt khi ngủ hoặc trong tình trạng bệnh .

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thở một cách khò khè ồn ào, lồng ngực phập phồng theo từng hơi thở nặng nhọc.)
  • (Ông lão ngủ với tiếng thở khò khè, tiếng ngáy của ông vang vọng khắp căn phòng yên tĩnh.)
  • (Sau cuộc chạy dài, ấy nằm trên cỏ, thở hổn hển khò khè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả y khoa: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc báo cáo y tế để nhấn mạnh tình trạng thở bất thường ồn ào.
    • The patient was admitted with stertorously breathing, indicating a possible airway obstruction. (Bệnh nhân được nhập viện với tình trạng thở khò khè, cho thấy có thể bị tắc nghẽn đường thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Stertorous (tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của tiếng thở khò khè ồn ào.

    • He made a stertorous sound as he slept. (Anh ấy tạo ra âm thanh khò khè khi ngủ.)
  • Stertor (danh từ): Tiếng thở khò khè, tiếng ngáy nặng.

Từ đồng nghĩa
  • Noisily: Một cách ồn ào (nhưng không nhất thiết chỉ về thở).
  • Hoarsely: Một cách khàn khàn (thường dùng cho giọng nói, không phải thở).
  • Raucously: Một cách ồn ào, thô thiển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Breathing stertorously: Cụm từ cố định, không biến thể phrasal verb riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stertorously". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả trực tiếp.