steve martin

Định nghĩa

Danh từ riêng: Steve Martin tên của một diễn viên diễn viên hài nổi tiếng người Mỹ, sinh năm 1945. Ông được biết đến qua các vai diễn hài hước, phim ảnh các tác phẩm văn học.

dụ sử dụng
  • (Steve Martin một diễn viên diễn viên hài nổi tiếng.)
  • (Tôi thích xem các bộ phim của Steve Martin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Steve Martin fan": người hâm mộ Steve Martin.

    • She is a huge Steve Martin fan and has seen all his films. ( ấy một người hâm mộ cuồng nhiệt của Steve Martin đã xem tất cả các bộ phim của ông.)
  • "Steve Martin's style": phong cách hài hước đặc trưng của Steve Martin.

    • His comedy is often compared to Steve Martin's style. (Hài kịch của anh ấy thường được so sánh với phong cách của Steve Martin.)
Biến thể từ gần giống
  • Steve Martin-esque (adj): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Steve Martin.
    • The joke had a Steve Martin-esque absurdity. (Câu chuyện cười sự phi lý kiểu Steve Martin.)
Từ đồng nghĩa
  • Comedian: diễn viên hài (dùng chung cho các nghệ sĩ hài khác).
  • Actor: diễn viên (dùng chung cho các diễn viên nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Steve Martin" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "to pull a Steve Martin": làm điều đó hài hước hoặc bất ngờ theo phong cách của Steve Martin.
    • He pulled a Steve Martin by showing up in a funny costume. (Anh ấy đã làm trò kiểu Steve Martin bằng cách xuất hiện trong bộ trang phục hài hước.)
steve martin
Steve Martin performs stand-up comedy on a brightly lit stage.