sth

Định nghĩa

"STH" từ viết tắt của "something" (một cái đó, điều đó) trong tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc trong các ghi chú, tin nhắn, hoặc tài liệu học thuật để thay thế cho từ đầy đủ. không phải một danh từ riêng biệt một dạng rút gọn.

Lưu ý quan trọng: Trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, "STH" còn có thể viết tắt của "somatotropic hormone" (hormone tăng trưởng), nhưng đây nghĩa chuyên ngành, không phải nghĩa phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • Trong giao tiếp hàng ngày:

    • I need to buy sth for dinner. (Tôi cần mua một cái đó cho bữa tối.)
    • Can you tell me sth interesting? (Bạn có thể kể cho tôi điều đó thú vị không?)
  • Trong ghi chú hoặc tin nhắn:

    • Don't forget to bring sth to the party. (Đừng quên mang một thứ đó đến bữa tiệc.)
    • Let's do sth fun this weekend. (Hãy làm điều đó vui vẻ vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp: "sth" thường xuất hiện trong các cấu trúc như "do sth", "have sth", "need sth", v.v.

    • She wants to achieve sth great in her career. ( ấy muốn đạt được điều đó lớn lao trong sự nghiệp.)
  • Trong văn bản không chính thức: "sth" có thể được dùng để tiết kiệm thời gian khi nhắn tin, nhưng không nên dùng trong văn bản trang trọng.

    • I have sth to tell you later. (Tôi chuyện muốn nói với bạn sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Sb (somebody): viết tắt của "someone" (ai đó).

    • I need to ask sb for help. (Tôi cần nhờ ai đó giúp đỡ.)
  • S/t (something): một cách viết tắt khác của "something", ít phổ biến hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Something: từ đầy đủ, có nghĩa tương tự.
  • A thing: một thứ, một vật (không trang trọng).
  • An object: một đối tượng (trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • And sth: một cái đó nữa.

    • We talked about work and sth else. (Chúng tôi nói về công việc một điều đó khác.)
  • For sth: cho một cái đó.

    • This tool is used for sth specific. (Công cụ này được dùng cho một việc cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Have sth up one's sleeve: một kế hoạch bí mật hoặc điều bất ngờ.

    • He always has sth up his sleeve. (Anh ấy luôn một điều đó trong tay áo.)
  • Make sth of oneself: trở nên thành công hoặc có ích.

    • She wants to make sth of herself. ( ấy muốn trở nên thành công.)

Lưu ý: Trong ngữ cảnh y học, "STH" viết tắt của "somatotropic hormone" (hormone tăng trưởng), nhưng đây nghĩa chuyên ngành không phổ biến trong giao tiếp thông thường. Nếu bạn gặp "STH" trong tài liệu y khoa, hãy hiểu hormone tăng trưởng.