stick about

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Ở lại, nán lại (trong một nơi nào đó, đặc biệt để chờ đợi điều đó xảy ra hoặc để sẵn sàng cho một nhiệm vụ). Từ này nhấn mạnh việc không rời đi, luôn có mặt để phục vụ hoặc hỗ trợ khi cần.

dụ sử dụng
  • (Bạn nên ở lại đây phòng khi sếp cần bạn.)
  • (Tôi sẽ nán lại cho đến khi bạn hoàn thành công việc.)
  • (Kỹ thuật viên đã ở lại để sửa máy nếu lại hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stick about for someone/something": ở lại ai đó hoặc điều đó.
    • She stuck about for her friend who was late. ( ấy đã ở lại người bạn đến muộn.)
  • "stick about doing something": ở lại để làm gì đó.
    • He stuck about waiting for the delivery. (Anh ấy ở lại chờ giao hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stick around (cụm động từ): có nghĩa tương tự "stick about", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    • Stick around after the meeting for a chat. (Ở lại sau cuộc họp để nói chuyện nhé.)
  • Stick by (cụm động từ): ủng hộ, trung thành với ai đó (không hoàn toàn đồng nghĩa).
    • She stuck by him through thick and thin. ( ấy đã ủng hộ anh ấy qua mọi khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stay put: ở yên một chỗ, không di chuyển.
    • Stay put until I come back. (Ở yên đó cho đến khi tôi quay lại.)
  • Wait around: chờ đợi quanh quẩn.
    • We waited around for the bus for an hour. (Chúng tôi chờ xe buýt suốt một tiếng đồng hồ.)
  • Linger: nán lại, lưu lại lâu hơn cần thiết.
    • The guests lingered after the party. (Các vị khách nán lại sau bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick out: nhô ra, nổi bật.
    • His ears stick out. (Tai anh ấy nhô ra.)
  • Stick to: bám vào, tuân thủ.
    • Stick to the rules. (Tuân thủ các quy tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Stick it out: chịu đựng đến cùng, kiên trì.
    • The course was hard, but I stuck it out. (Khóa học rất khó, nhưng tôi đã kiên trì đến cùng.)
stick about
The extra batteries stick about in the kitchen drawer for emergencies.