stick around

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Ở lại, nán lại, không rời khỏi một nơi nào đó, thường một lý do cụ thể hoặc để chờ đợi điều đó.

Cách sử dụng

"Stick around" một cụm động từ không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. mang nghĩa ở lại một địa điểm thay vì rời đi, đặc biệt khi bạn muốn chờ đợi một sự kiện, một người, hoặc để xem điều sẽ xảy ra tiếp theo. nhấn mạnh sự kiên nhẫn hoặc ý định tiếp tục hiện diện.

dụ sử dụng
  • (Sao bạn không ở lại một lát? Chúng tôi sắp ăn tối rồi.)
  • (Tôi bảo anh ấy nán lại quản lý muốn nói chuyện với anh ấy.)
  • (Nếu bạn ở lại, bạn sẽ học được điều đó mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stick around and find out": Một cụm từ thường dùng để thách thức hoặc khuyến khích ai đó kiên nhẫn chờ đợi để biết kết quả.

    • You want to know the ending? Just stick around and find out! (Bạn muốn biết kết thúc? Cứ ở lại xem đi!)
  • "To not stick around": Rời đi nhanh chóng, không nán lại.

    • He didn't stick around after the meeting; he left immediately. (Anh ấy không nán lại sau cuộc họp; anh ấy rời đi ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Stick (động từ): Dính, bám; nhưng trong cụm này, "stick" mang nghĩa bóng "bám trụ, ở lại".
  • Sticky (tính từ): Dính, nhưng không liên quan trực tiếp đến cụm từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Stay: Ở lại (trang trọng hơn).
    • Please stay for the party. (Làm ơn ở lại dự tiệc.)
  • Wait: Chờ đợi (nhấn mạnh hành động chờ).
    • Wait here until I come back. (Chờđây cho đến khi tôi quay lại.)
  • Hang around: Lảng vảng, ở lại (không trang trọng, thường mang sắc thái không mục đích).
    • The kids are just hanging around the park. (Bọn trẻ chỉ đang lảng vảngcông viên.)
  • Linger: Nán lại (thường mang nghĩa chậm rãi, do dự).
    • She lingered at the door, not wanting to leave. ( ấy nán lạicửa, không muốn rời đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick out: Nhô ra, nổi bật.
    • His ears stick out. (Tai anh ấy nhô ra.)
  • Stick to: Bám vào, tuân thủ.
    • Stick to the plan. (Hãy tuân thủ kế hoạch.)
  • Stick with: Tiếp tục với, gắn bó với.
    • I'll stick with my original idea. (Tôi sẽ gắn bó với ý tưởng ban đầu của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stick it out": Kiên trì chịu đựng đến cùng.
    • The course was hard, but he stuck it out. (Khóa học rất khó, nhưng anh ấy đã kiên trì đến cùng.)
  • "Stick around for the ride": Ở lại để trải nghiệm hoặc chứng kiến một điều đó thú vị.
    • If you're curious, stick around for the ride. (Nếu bạn tò mò, hãy ở lại để xem.)
stick around
We should stick around after the show to meet the actors.