stick cinnamon
Danh từ:
- Que quế: "stick cinnamon" chỉ những miếng vỏ cây quế đã được phơi khô và cuộn lại thành từng que dài, có hình dạng giống như một ống nhỏ. Đây là dạng nguyên chất của quế, thường được dùng trong nấu ăn, pha trà, hoặc làm gia vị.
- (Tôi đã mua một que quế để thêm hương vị vào sô-cô-la nóng của mình.)
- (Công thức yêu cầu hai que quế, không phải quế xay.)
"to use stick cinnamon in cooking": dùng que quế trong nấu ăn, thường để tạo hương thơm cho các món hầm, nước sốt, hoặc đồ uống.
- She added a stick cinnamon to the simmering apple cider. (Cô ấy đã thêm một que quế vào rượu táo đang sôi nhẹ.)
"to grate stick cinnamon": bào que quế để lấy bột quế tươi, thay vì dùng quế xay sẵn.
- He grated a stick cinnamon over the oatmeal for extra flavor. (Anh ấy đã bào một que quế lên bột yến mạch để tăng hương vị.)
Cinnamon stick (danh từ): là cách viết thông thường hơn, tương đương với "stick cinnamon" (que quế).
- The cinnamon stick is a popular ingredient in mulled wine. (Que quế là một nguyên liệu phổ biến trong rượu vang nóng.)
Ground cinnamon (danh từ): bột quế, khác với "stick cinnamon" ở dạng xay mịn.
- Ground cinnamon is easier to sprinkle on desserts. (Bột quế dễ rắc lên các món tráng miệng hơn.)
- Quế que (danh từ): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "stick cinnamon".
- Cinnamon bark (danh từ): vỏ cây quế, thường chỉ nguyên liệu thô trước khi cuộn thành que.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "stick cinnamon", vì đây là một danh từ chỉ vật thể.
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "stick cinnamon" một cách ẩn dụ.