stick figure
Định nghĩa
Danh từ: - Hình que: Một bức vẽ mô tả người hoặc động vật, trong đó phần đầu được biểu diễn bằng một vòng tròn và phần còn lại của cơ thể được vẽ bằng các đường thẳng.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ đã vẽ một hình que đơn giản của một người đàn ông.)
- (Họa sĩ đã sử dụng hình que làm nền tảng cho nhân vật hoạt hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stick figure" thường được dùng trong các bản phác thảo nhanh, hoạt hình, hoặc để minh họa ý tưởng một cách đơn giản.
- In the brainstorming session, we used stick figures to represent the characters. (Trong buổi động não, chúng tôi đã dùng hình que để đại diện cho các nhân vật.)
"To draw a stick figure": vẽ một hình que.
- She can draw a stick figure in just a few seconds. (Cô ấy có thể vẽ một hình que chỉ trong vài giây.)
Biến thể và từ gần giống
Stick man (danh từ): một biến thể khác của hình que, thường chỉ hình người.
- The stick man on the sign indicates the exit. (Hình que trên biển báo chỉ lối thoát hiểm.)
Stick figure animation (danh từ): hoạt hình hình que, một dạng hoạt hình đơn giản.
- Stick figure animation is popular in online videos. (Hoạt hình hình que phổ biến trong các video trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Simple drawing: bức vẽ đơn giản.
- Schematic figure: hình vẽ sơ đồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stick figure".
Thành ngữ liên quan
- "A stick figure of a person": một cách diễn tả hình ảnh một người rất gầy hoặc đơn giản.
- After the illness, he looked like a stick figure of a person. (Sau cơn bệnh, anh ấy trông như một hình que của một người.)