stick in

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "stick in" hai nghĩa chính: 1. Chèn, nhét, đưa vào một cách đột ngột hoặc mạnh tay: Hành động đưa một vật vào một không gian hẹp hoặc một vị trí nhất định, thường một cách vội vàng hoặc không nhẹ nhàng. 2. Thêm vào một cách tình cờ hoặc không chính thức: Đưa một ý kiến, câu chuyện, hoặc thông tin vào cuộc trò chuyện hoặc văn bản một cách bất ngờ, như một lời nhận xét phụ.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 - Chèn, nhét:

    • Please stick in your ticket before entering. (Làm ơn nhét của bạn vào trước khi vào.)
    • He stuck in the key and turned it. (Anh ấy đã nhét chìa khóa vào xoay .)
  • Nghĩa 2 - Thêm vào một cách tình cờ:

    • She stuck in a comment about the weather. ( ấy đã thêm vào một nhận xét về thời tiết.)
    • During the meeting, he stuck in a reference to his own work. (Trong cuộc họp, anh ấy đã chèn vào một đề cập đến công việc của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stick in someone's mind": Gây ấn tượng mạnh, khiến ai đó nhớ mãi.
    • That image stuck in my mind for days. (Hình ảnh đó đã in sâu vào tâm trí tôi trong nhiều ngày.)
  • "stick in one's throat": Không thể chấp nhận được, hoặc khó nói ra ( không đồng tình).
    • The unfair criticism stuck in his throat. (Lời chỉ trích bất công đó khiến anh ấy khó chịu không thể nuốt trôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stick (động từ): Dán, gắn, hoặc mắc kẹt (không phải cụm động từ).
    • The glue helped the paper stick to the wall. (Keo giúp tờ giấy dính vào tường.)
  • Stuck (quá khứ của stick): Bị mắc kẹt, bị chặn.
    • The car got stuck in the mud. (Chiếc xe bị mắc kẹt trong bùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Insert: Chèn vào (trang trọng hơn).
    • Insert your ticket here. (Chèn của bạn vào đây.)
  • Tuck: Nhét vào (thường nhẹ nhàng hơn).
    • Tuck the shirt into your pants. (Nhét áo sơ mi vào quần của bạn.)
  • Sneak in: Đưa vào một cách lén lút hoặc tinh tế.
    • She sneaked in a joke during the speech. ( ấy đã lén chèn một câu chuyện cười vào bài phát biểu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick out: Nhô ra, thò ra.
    • Don't stick your head out of the window. (Đừng thò đầu ra ngoài cửa sổ.)
  • Stick to: Bám vào, tuân thủ.
    • Stick to the plan. (Hãy tuân thủ kế hoạch.)
  • Stick with: Tiếp tục với, kiên trì.
    • I'll stick with my original idea. (Tôi sẽ tiếp tục với ý tưởng ban đầu của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Stick in the mud: Người bảo thủ, không thích thay đổi.
    • He's such a stick in the mud, never wanting to try new things. (Anh ấy đúng một người bảo thủ, không bao giờ muốn thử những điều mới.)
  • Stick one's neck out: Mạo hiểm, đưa ra ý kiến có thể gây rủi ro.
    • She stuck her neck out to defend her colleague. ( ấy đã mạo hiểm để bảo vệ đồng nghiệp của mình.)
stick in
Please stick in your ticket at the entrance gate.