stick lac

Định nghĩa

Danh từ:
- nhựa cánh kiếntrạng thái tự nhiên: "stick lac" chỉ nhựa cánh kiến (lac) ở dạng thô, được cạo ra từ cành cây phơi khô, chưa qua chế biến. Đây nguyên liệu thô dùng để sản xuất sơn mài, vecni, hoặc thuốc nhuộm.

dụ sử dụng
  • (Dân làng thu thập nhựa cánh kiến từ cây để bán cho thương lái.)
  • ( nhựa cánh kiến thường được chế biến thành shellac, một loại nhựa tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest stick lac": thu hoạch nhựa cánh kiến.

    • Farmers harvest stick lac by scraping it off twigs during the dry season. (Nông dân thu hoạch nhựa cánh kiến bằng cách cạo khỏi cành cây vào mùa khô.)
  • "stick lac production": sản xuất nhựa cánh kiến.

    • Stick lac production is an important cottage industry in some parts of India. (Sản xuất nhựa cánh kiến một ngành thủ công quan trọngmột số vùng của Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lac (n): nhựa cánh kiến (chất nhựa do côn trùng cánh kiến tiết ra, dùng làm sơn mài).

    • Lac is used to make varnishes and dyes. (Nhựa cánh kiến được dùng để làm vecni thuốc nhuộm.)
  • Shellac (n): nhựa shellac (dạng tinh chế của lac, dùng làm sơn bóng).

    • Shellac is a common finish for wooden furniture. (Shellac một lớp phủ phổ biến cho đồ nội thất gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Raw lac: nhựa cánh kiến thô.
  • Unprocessed lac: nhựa cánh kiến chưa chế biến.
Các cụm từ liên quan
  • Stick lac resin: nhựa cánh kiến.
    • Stick lac resin is brittle and needs to be melted for use. (Nhựa cánh kiến giòn cần được nấu chảy để sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stick lac".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stick lac"

stick lac
A worker scrapes stick lac from a tree branch.