stick on
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Dán lên, gắn vào: "stick on" có nghĩa là dán hoặc gắn một vật gì đó lên bề mặt khác, thường bằng keo, băng dính hoặc chất kết dính. - Áp dụng một lớp phủ dày: Trong một số ngữ cảnh, "stick on" còn chỉ hành động phủ hoặc bôi một lớp chất lỏng (như sơn, keo) lên bề mặt một cách dày đặc.
Ví dụ sử dụng
- (Làm ơn dán tem lên phong bì.)
- (Cô ấy dán một tờ giấy ghi chú lên tủ lạnh.)
- (Anh ấy dán giấy dán tường lên tường một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stick on" với nghĩa áp dụng lớp phủ dày:
- The painter stuck on a heavy coat of varnish. (Người thợ sơn đã phủ một lớp vecni dày lên.)
- Make sure you stick on the glue evenly. (Hãy đảm bảo bạn bôi keo đều.)
"stick on" trong ngữ cảnh trang trí hoặc dán nhãn:
- Children love to stick on stickers. (Trẻ em thích dán hình dán.)
- He stuck on a label for the price. (Anh ấy dán nhãn giá lên.)
Biến thể và từ gần giống
Stick-on (tính từ): có thể dán được, tự dán.
- Stick-on labels are very convenient. (Nhãn tự dán rất tiện lợi.)
- She bought a stick-on mirror for her room. (Cô ấy mua một chiếc gương tự dán cho phòng mình.)
Stick (động từ): dán, gắn.
- The glue stuck my fingers together. (Keo dán dính các ngón tay của tôi lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Attach: gắn, đính vào.
- Attach the sticker to the card. (Gắn hình dán vào tấm thiệp.)
- Affix: dán, đóng dấu.
- Affix the seal here. (Dán con dấu ở đây.)
- Apply: áp dụng, bôi lên.
- Apply a thin layer of glue. (Bôi một lớp keo mỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stick on to: tiếp tục dán, gắn thêm.
- He stuck on to the project until it was done. (Anh ấy tiếp tục gắn bó với dự án cho đến khi hoàn thành.)
- The label stuck on to the box firmly. (Nhãn dán chặt vào hộp.)
Thành ngữ liên quan
- Stick on like a leech: bám chặt như đỉa (chỉ người hay vật không chịu rời đi).
- He stuck on like a leech, refusing to leave. (Anh ấy bám chặt như đỉa, từ chối rời đi.)