stick out
Định nghĩa
"Stick out" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có ba nghĩa chính:
- Nhô ra, lồi ra, thò ra: Chỉ một vật gì đó kéo dài hoặc nhô ra khỏi bề mặt hoặc ranh giới của nó.
- Nổi bật, dễ thấy: Khi một thứ gì đó rất khác biệt so với xung quanh, thu hút sự chú ý.
- Chịu đựng, kiên trì đến cùng: Chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc khó chịu cho đến khi nó kết thúc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (nhô ra):
- A single rock sticks out from the cliff. (Một tảng đá đơn độc nhô ra từ vách đá.)
- His sharp nose jutted out. (Mũi nhọn của anh ấy nhô ra.)
Nghĩa 2 (nổi bật):
- She sticks out in a crowd because of her red hair. (Cô ấy nổi bật giữa đám đông vì mái tóc đỏ.)
- The bright sign sticks out from the dark street. (Tấm biển sáng nổi bật trên con phố tối.)
Nghĩa 3 (chịu đựng):
- She stuck out two years in a miserable marriage. (Cô ấy đã chịu đựng hai năm trong một cuộc hôn nhân khốn khổ.)
- I cannot bear his constant criticism, but I'll stick out the meeting. (Tôi không thể chịu nổi những lời chỉ trích liên tục của anh ta, nhưng tôi sẽ chịu đựng cho đến hết cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stick out like a sore thumb": Nổi bật một cách khó chịu hoặc không phù hợp.
- In his formal suit, he stuck out like a sore thumb at the beach party. (Trong bộ vest lịch sự, anh ấy nổi bật một cách lạc lõng tại bữa tiệc bãi biển.)
- "Stick it out": Kiên trì chịu đựng đến cùng (thường dùng với tân ngữ "it").
- The new secretary had to endure a lot of unprofessional remarks, but she decided to stick it out. (Người thư ký mới phải chịu đựng nhiều lời nhận xét thiếu chuyên nghiệp, nhưng cô ấy quyết định kiên trì đến cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stick-out (tính từ, hiếm): Có thể dùng như tính từ để chỉ vật nhô ra.
- The stick-out branch blocked the path. (Cành cây nhô ra đã chắn lối đi.)
Từ đồng nghĩa
- Nhô ra:
- Nổi bật:
- Chịu đựng:
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand out: Nổi bật (tương tự nghĩa 2).
- Her talent stands out among the contestants. (Tài năng của cô ấy nổi bật giữa các thí sinh.)
- Put up with: Chịu đựng (tương tự nghĩa 3).
- He put up with the noise for hours. (Anh ấy đã chịu đựng tiếng ồn hàng giờ liền.)
Thành ngữ liên quan
- "Stick your neck out": Liều lĩnh, mạo hiểm (thường là để bảo vệ ai đó hoặc ý kiến của mình).
- He stuck his neck out to defend his colleague. (Anh ấy đã liều lĩnh bênh vực đồng nghiệp của mình.)