stick to
Động từ (cụm động từ): 1. Bám sát, tuân thủ, kiên trì theo đuổi (một nguyên tắc, kế hoạch, chế độ ăn uống, v.v.): "stick to" có nghĩa là tiếp tục làm theo hoặc không từ bỏ một điều gì đó đã được quyết định hoặc cam kết. 2. Dính chặt, bám chặt vào bề mặt: "stick to" cũng chỉ hành động một vật dính hoặc bám chặt vào một vật khác.
Nghĩa 1 (tuân thủ):
- You should stick to your principles even when it's difficult. (Bạn nên bám sát các nguyên tắc của mình ngay cả khi điều đó khó khăn.)
- She managed to stick to the diet for three months. (Cô ấy đã kiên trì tuân thủ chế độ ăn kiêng trong ba tháng.)
- Let's stick to the original plan. (Hãy bám sát kế hoạch ban đầu.)
Nghĩa 2 (dính chặt):
- Will this wallpaper stick to the wall? (Giấy dán tường này có dính chặt vào tường không?)
- The gum stuck to my shoe. (Kẹo cao su dính chặt vào giày của tôi.)
"stick to the point": tập trung vào vấn đề chính, không lan man.
- Please stick to the point during the meeting. (Hãy tập trung vào vấn đề chính trong cuộc họp.)
"stick to one's guns": giữ vững lập trường, không thay đổi quyết định.
- Despite criticism, he stuck to his guns and finished the project. (Bất chấp chỉ trích, anh ấy vẫn giữ vững lập trường và hoàn thành dự án.)
"stick to the rules": tuân thủ luật lệ.
- Everyone must stick to the rules for the game to be fair. (Mọi người phải tuân thủ luật lệ để trò chơi công bằng.)
Stick (v): dính, cắm, đâm (dạng cơ bản).
- The needle stuck into my skin. (Cây kim đâm vào da tôi.)
Sticky (adj): dính, nhớp nháp.
- The floor was sticky from spilled juice. (Sàn nhà dính nhớp vì nước trái cây đổ.)
Adhere to: bám dính vào, tuân thủ (trang trọng hơn).
- This glue adheres to most surfaces. (Keo này bám dính vào hầu hết các bề mặt.)
Abide by: tuân thủ (luật lệ, quy tắc).
- All members must abide by the club's regulations. (Tất cả thành viên phải tuân thủ quy định của câu lạc bộ.)
Stick with: tiếp tục sử dụng hoặc ủng hộ ai đó/cái gì.
- I'll stick with my current job for now. (Tôi sẽ tiếp tục với công việc hiện tại trong lúc này.)
Stick out: nhô ra, nổi bật.
- His ears stick out from his head. (Tai anh ấy nhô ra khỏi đầu.)
Stick together: đoàn kết, ở bên nhau.
- We must stick together to get through this. (Chúng ta phải đoàn kết để vượt qua điều này.)
Stick to your ribs: (thức ăn) no lâu, chắc bụng.
- A bowl of oatmeal really sticks to your ribs. (Một bát cháo yến mạch thực sự no lâu.)
Stick to the straight and narrow: sống một cuộc đời lương thiện, đúng đắn.
- After his release, he decided to stick to the straight and narrow. (Sau khi được thả, anh ấy quyết định sống một cuộc đời lương thiện.)