stick up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): 1. Bảo vệ, đứng ra bênh vực (ai đó): "stick up" có nghĩa bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó khi họ bị chỉ trích hoặc tấn công. - dụ: He stuck up for his friend who was being bullied. (Anh ấy đã bênh vực người bạn đang bị bắt nạt.) 2. Cướp bằng khí: "stick up" cũng có nghĩa dùng súng hoặc đe dọa để cướp tài sản. - dụ: The robbers stuck up the bank at noon. (Bọn cướp đã cướp ngân hàng vào buổi trưa.)

dụ sử dụng
  • Nghĩa bảo vệ:
    • She always sticks up for her younger brother. ( ấy luôn bênh vực em trai mình.)
    • It's important to stick up for what you believe in. (Điều quan trọng phải bảo vệ những bạn tin tưởng.)
  • Nghĩa cướp:
    • The gang stuck up a convenience store last night. (Băng nhóm đã cướp một cửa hàng tiện lợi tối qua.)
    • He was arrested for sticking up a taxi driver. (Anh ta bị bắt cướp một tài xế taxi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stick up for someone": bênh vực ai đó một cách kiên quyết.
    • She stuck up for her colleague during the meeting. ( ấy đã bênh vực đồng nghiệp trong suốt cuộc họp.)
  • "stick up a place": cướp một địa điểm (ngân hàng, cửa hàng).
    • The movie scene shows the villains sticking up a train. (Cảnh phim cho thấy kẻ xấu cướp một chuyến tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Stickup (danh từ): vụ cướp khí.
    • The stickup was caught on camera. (Vụ cướp đã bị camera ghi lại.)
  • Stick up for (cụm từ): bênh vực, ủng hộ.
    • Don't be afraid to stick up for yourself. (Đừng ngại bênh vực bản thân mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Defend: bảo vệ (cho nghĩa bênh vực).
  • Rob: cướp (cho nghĩa cướp khí).
  • Support: ủng hộ (cho nghĩa bênh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick up for: bênh vực, bảo vệ.
    • He always sticks up for his teammates. (Anh ấy luôn bênh vực đồng đội.)
  • Stick up to: chống lại, đối đầu (ít phổ biến).
    • She stuck up to the bully without fear. ( ấy đối đầu với kẻ bắt nạt không sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Stick up for yourself: tự bảo vệ bản thân, không để bị bắt nạt.
    • In a tough situation, you need to stick up for yourself. (Trong tình huống khó khăn, bạn cần tự bảo vệ mình.)
  • Stick 'em up!: câu ra lệnh "giơ tay lên!" khi cướp.
    • The robber shouted, "Stick 'em up!" (Tên cướp hét lên, "Giơ tay lên!")