stick with
Định nghĩa
Cụm động từ: stick with có nghĩa là tiếp tục làm hoặc sử dụng điều gì đó, không thay đổi hoặc từ bỏ nó. Nó cũng có thể mang nghĩa ở lại với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc trung thành với một lựa chọn, kế hoạch, hay nguyên tắc.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi nghĩ chúng ta nên tiếp tục với kế hoạch ban đầu của mình.)
- (Cô ấy quyết định gắn bó với công việc của mình bất chấp những khó khăn.)
- (Bạn nên kiên trì với chế độ ăn kiêng nếu muốn thấy kết quả.)
- (Anh ấy hứa sẽ ở lại với tôi qua mọi hoàn cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stick with it": khuyến khích ai đó tiếp tục cố gắng hoặc kiên trì.
- Learning a new language is hard, but you should stick with it. (Học một ngôn ngữ mới rất khó, nhưng bạn nên kiên trì.)
"stick with the basics": tập trung vào những điều cơ bản, không phức tạp hóa.
- When cooking, it's often best to stick with the basics. (Khi nấu ăn, tốt nhất là nên tập trung vào những điều cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Stick to (cụm động từ): có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế cho "stick with" khi nói về nguyên tắc hoặc kế hoạch.
- Stick to your principles. (Hãy giữ vững nguyên tắc của bạn.)
- Sticker (danh từ): nhãn dán, không liên quan trực tiếp đến "stick with" nhưng cùng gốc từ "stick".
Từ đồng nghĩa
- Continue with: tiếp tục với.
- Persist in: kiên trì trong.
- Adhere to: tuân thủ, bám sát.
- Remain with: ở lại với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stick out: nổi bật, hoặc chịu đựng đến cùng.
- She stuck out the whole performance even though she was bored. (Cô ấy chịu đựng đến hết buổi biểu diễn dù rất chán.)
- Stick around: ở lại một nơi nào đó.
- I'll stick around until you finish. (Tôi sẽ ở lại cho đến khi bạn xong việc.)
Thành ngữ liên quan
- Stick with it through thick and thin: kiên trì với điều gì đó dù gặp khó khăn hay thuận lợi.
- They stuck with each other through thick and thin. (Họ đã ở bên nhau qua mọi thăng trầm.)
- Stick with the devil you know: chọn điều quen thuộc dù không hoàn hảo, thay vì mạo hiểm với điều mới.
- I'll stick with my old phone; it's better to stick with the devil you know. (Tôi sẽ tiếp tục dùng điện thoại cũ; tốt hơn là chọn thứ quen thuộc.)