stick-on

stick-on

A teacher places a stick-on star on a student's homework.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho nhãn, tem thư) sẵn keo dánmặt sau, chỉ cần bóc ra dán lên bề mặt không cần thêm keo hay nước.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một số nhãn dán sẵn keo cho tập hồ sơ của mình.)
  • (Gói hàng kèm một con tem dán sẵn keo.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "stick-on" thường được dùng để mô tả các vật dụng như nhãn, tem, miếng dán trang trí, hoặc các sản phẩm tự dính khác đã được phủ keo từ trước.
  • Trong ngữ cảnh thương mại, "stick-on" có thể ám chỉ các sản phẩm tiện lợi, dễ sử dụng, không yêu cầu chuẩn bị thêm.
Biến thể từ gần giống
  • Stick-on label (cụm danh từ): nhãn dán sẵn keo.
  • Stick-on patch (cụm danh từ): miếng dán ( dụ: miếng dán giảm đau, miếng dán trang trí).
Từ đồng nghĩa
  • Self-adhesive: tự dính (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "self-adhesive" thường bao gồm cả các sản phẩm cần kích hoạt keo bằng áp lực).
  • Pre-gummed: sẵn keo (thường dùng cho tem thư hoặc nhãn).
Các cụm từ liên quan
  • Peel-and-stick: bóc ra dán (mô tả cách sử dụng của các sản phẩm "stick-on").
    • These peel-and-stick tiles are easy to install. (Những viên gạch bóc ra dán này rất dễ lắp đặt.)