sticking
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhô ra, lồi ra: "sticking" mô tả trạng thái của một vật thể kéo dài ra ngoài hoặc vượt quá bề mặt hoặc ranh giới của nó.
- Thò ra, chìa ra: Cũng dùng để chỉ một phần của vật thể nhô lên hoặc nhô ra khỏi bề mặt xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The jutting limb of a tree was sticking out over the path. (Cành cây nhô ra đang thò ra ngoài con đường.)
- His protruding ribs were sticking through his thin shirt. (Xương sườn nhô ra của anh ấy đang lồi lên qua chiếc áo sơ mi mỏng.)
- A pile of boards sticking over the end of his truck caused a hazard. (Một đống ván thò ra khỏi đuôi xe tải của anh ấy gây nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sticking out like a sore thumb": nổi bật một cách khó coi, lạc lõng.
- In his formal suit, he was sticking out like a sore thumb at the beach party. (Trong bộ vest lịch sự, anh ấy nổi bật một cách lạc lõng tại bữa tiệc bãi biển.)
"sticking point": điểm mấu chốt gây tranh cãi hoặc khó khăn.
- The salary was the main sticking point in the negotiations. (Mức lương là điểm mấu chốt gây tranh cãi trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Stick (động từ): dính, gắn, cắm.
- The stamp stuck to the envelope. (Con tem dính vào phong bì.)
Sticky (tính từ): dính, nhớt.
- The candy was sticky and sweet. (Viên kẹo dính và ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Protruding: nhô ra, lồi ra.
- Jutting: nhô ra, chìa ra.
- Projecting: nhô ra, nhô lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stick out: nhô ra, thò ra.
- His ears stick out from under his hat. (Tai anh ấy thò ra từ dưới mũ.)
Stick up: dựng lên, chĩa lên.
- The sign was sticking up from the ground. (Tấm biển dựng lên khỏi mặt đất.)
Thành ngữ liên quan
Stick one's neck out: liều lĩnh, mạo hiểm.
- He stuck his neck out to defend her reputation. (Anh ấy mạo hiểm để bảo vệ danh tiếng của cô ấy.)
Stick to one's guns: giữ vững lập trường.
- Despite criticism, she stuck to her guns and refused to change the plan. (Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và từ chối thay đổi kế hoạch.)