sticking

sticking

A pile of boards is sticking over the end of his truck.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhô ra, lồi ra: "sticking" mô tả trạng thái của một vật thể kéo dài ra ngoài hoặc vượt quá bề mặt hoặc ranh giới của .
    • Thò ra, chìa ra: Cũng dùng để chỉ một phần của vật thể nhô lên hoặc nhô ra khỏi bề mặt xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The jutting limb of a tree was sticking out over the path. (Cành cây nhô ra đang thò ra ngoài con đường.)
    • His protruding ribs were sticking through his thin shirt. (Xương sườn nhô ra của anh ấy đang lồi lên qua chiếc áo sơ mi mỏng.)
    • A pile of boards sticking over the end of his truck caused a hazard. (Một đống ván thò ra khỏi đuôi xe tải của anh ấy gây nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sticking out like a sore thumb": nổi bật một cách khó coi, lạc lõng.

    • In his formal suit, he was sticking out like a sore thumb at the beach party. (Trong bộ vest lịch sự, anh ấy nổi bật một cách lạc lõng tại bữa tiệc bãi biển.)
  • "sticking point": điểm mấu chốt gây tranh cãi hoặc khó khăn.

    • The salary was the main sticking point in the negotiations. (Mức lương điểm mấu chốt gây tranh cãi trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Stick (động từ): dính, gắn, cắm.

    • The stamp stuck to the envelope. (Con tem dính vào phong bì.)
  • Sticky (tính từ): dính, nhớt.

    • The candy was sticky and sweet. (Viên kẹo dính ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Protruding: nhô ra, lồi ra.
  • Jutting: nhô ra, chìa ra.
  • Projecting: nhô ra, nhô lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick out: nhô ra, thò ra.

    • His ears stick out from under his hat. (Tai anh ấy thò ra từ dưới .)
  • Stick up: dựng lên, chĩa lên.

    • The sign was sticking up from the ground. (Tấm biển dựng lên khỏi mặt đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Stick one's neck out: liều lĩnh, mạo hiểm.

    • He stuck his neck out to defend her reputation. (Anh ấy mạo hiểm để bảo vệ danh tiếng của ấy.)
  • Stick to one's guns: giữ vững lập trường.

    • Despite criticism, she stuck to her guns and refused to change the plan. ( bị chỉ trích, ấy vẫn giữ vững lập trường từ chối thay đổi kế hoạch.)