sticks and stone

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Vật liệu xây dựng nói chung: "sticks and stone" một cụm từ dùng để chỉ các loại vật liệu thô, cơ bản dùng trong xây dựng, như gỗ đá. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa tổng quát, bao gồm mọi thứ từ cành cây, khúc gỗ cho đến đá, sỏi.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà được xây bằng những vật liệu thô sơ như gỗ đá.)
  • (Người cổ đại đã dùng gỗ đá để tạo nơi trú ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sticks and stone" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Cụm từ này cũng có thể được dùng để chỉ những thứ cơ bản, thô sơ, hoặc không giá trị cao.
    • He had nothing but sticks and stone to start his new life. (Anh ta chẳng ngoài những thứ thô sơ để bắt đầu cuộc sống mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sticks and stones (cụm từ): Phiên bản phổ biến hơn của "sticks and stone", thường dùng trong thành ngữ.
  • Building materials (danh từ): vật liệu xây dựng (một thuật ngữ chính xác hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Raw materials: vật liệu thô.
  • Construction materials: vật liệu xây dựng.
Thành ngữ liên quan
  • Sticks and stones may break my bones, but words will never hurt me: Một câu thành ngữ nổi tiếng, nghĩa "Gậy đá có thể làm gãy xương tôi, nhưng lời nói không bao giờ làm tổn thương tôi." Thành ngữ này dùng để nhấn mạnh rằng lời nói không gây hại về thể xác, có thể gây tổn thương tinh thần. Lưu ý: thành ngữ này dùng "sticks and stones" (số nhiều), không phải "sticks and stone".
sticks and stone
A child builds a small fort with sticks and stones in the backyard.