sticktight flea

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọ chét bám chặt: "sticktight flea" một loại bọ chét ký sinh, đặc biệt thường bám vào đầu của các loài gia cầm. Loài bọ chét này tên gọi như vậy chúng bám rất chặt vào vật chủ, khó có thể loại bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer found a sticktight flea on the chicken's head. (Người nông dân tìm thấy một con bọ chét bám chặt trên đầu con .)
    • Sticktight fleas can cause irritation and feather loss in poultry. (Bọ chét bám chặt có thể gây kích ứng rụng lônggia cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with sticktight fleas": bị nhiễm bọ chét bám chặt.
    • The hen house was infested with sticktight fleas, requiring immediate treatment. (Chuồng bị nhiễm bọ chét bám chặt, cần phải xử lý ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Sticktight (tính từ): bám chặt, khó rời.
    • The sticktight nature of the flea makes it difficult to remove. (Bản chất bám chặt của loài bọ chét này khiến việc loại bỏ trở nên khó khăn.)
  • Flea (danh từ): bọ chét (nói chung).
    • Not all fleas are as persistent as the sticktight flea. (Không phải tất cả bọ chét đều dai dẳng như bọ chét bám chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Echidnophaga gallinacea: tên khoa học của loài bọ chét này.
    • Echidnophaga gallinacea is the scientific name for the sticktight flea. (Echidnophaga gallinacea tên khoa học của bọ chét bám chặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick to: bám vào, dính vào.
    • The sticktight flea sticks to the host's skin with its mouthparts. (Bọ chét bám chặt bám vào da vật chủ bằng các bộ phận miệng của .)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sticktight flea" đây thuật ngữ chuyên ngành.)
sticktight flea
A sticktight flea clings to a chicken's comb.