sticktight

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ký sinh hoặc cây quả móc: "sticktight" dùng để chỉ một loại cây thuộc chi Bidens, hoa màu vàng quả gai nhỏ bám vào lông động vật hoặc quần áo. Loại cây này thường được gọi là "cúc móc" hoặc "cỏ móc" trong tiếng Việt.
    • Ký sinh trùng trên : "sticktight" cũng chỉ một loại ký sinh trùng (bọ chét hoặc ve) sống ký sinh trên đầu gà, gây ngứa khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer removed the sticktight from the chicken's head. (Người nông dân đã loại bỏ con bọ ký sinh sticktight khỏi đầu con .)
    • After walking through the field, my pants were covered in sticktight seeds. (Sau khi đi qua cánh đồng, quần của tôi đầy hạt cây sticktight.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sticktight" có thể được dùng như một tính từ (không chính thức): mô tả thứ đó bám chặt, khó gỡ.
    • The sticker was so sticktight that I couldn't peel it off. (Miếng dán bám chặt đến nỗi tôi không thể bóc ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Sticktight flea (danh từ ghép): bọ chét ký sinh trên , đặc biệt loài Echidnophaga gallinacea.

    • The sticktight flea infestation caused the chickens to lose feathers. (Sự xâm nhập của bọ chét sticktight khiến rụng lông.)
  • Sticktight seed (danh từ ghép): hạt cây gai móc, thường bám vào quần áo hoặc lông động vật.

    • Hiking in the woods, I picked up many sticktight seeds on my socks. (Đi bộ trong rừng, tôi nhặt được nhiều hạt cây sticktight trên tất.)
Từ đồng nghĩa
  • Burr (n): quả gai móc, thường dùng để chỉ các loại cây tương tự.

    • The burrs stuck to my dog's fur after the walk. (Những quả gai móc bám vào lông chó của tôi sau buổi đi dạo.)
  • Tickseed (n): tên gọi khác của cây thuộc chi Bidens, do hạt giống như con ve.

    • Tickseed plants are common in fields and roadsides. (Cây tickseed thường mọccánh đồng ven đường.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sticktight as a burr": bám chặt như quả gai, nghĩa bóng chỉ người hoặc vật không chịu rời đi.
    • He clung to the idea sticktight as a burr, refusing to change his mind. (Anh ấy bám chặt vào ý tưởng đó như quả gai, từ chối thay đổi suy nghĩ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sticktight"

sticktight
A small sticktight clings to the feathers of a brown hen.