stickup man

Định nghĩa

Danh từ: Tên cướp trang, thường kẻ dùng súng để khống chế nạn nhân thực hiện hành vi cướp tài sản.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ tên cướp trang sau một cuộc rượt đuổi ngắn.)
  • (Một tên cướp trang đã vào ngân hàng yêu cầu nhân viên thu ngân đưa tiền.)
  • (Nhân chứng mô tả tên cướp trang cao đeo mặt nạ đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stickup man" thường được dùng trong ngữ cảnh tội phạm hình sự, đặc biệt các vụ cướp ngân hàng hoặc cướp tổ chức.
  • Từ này mang tính chất mô tả hành động "giơ súng" (stick up) để đe dọa, không chỉ đơn thuần kẻ trộm thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Stickup (danh từ): hành động cướp trang; vụ cướp.
    • The stickup at the convenience store was caught on camera. (Vụ cướp trang tại cửa hàng tiện lợi đã bị camera ghi lại.)
  • Armed robber (danh từ): kẻ cướp trang (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Armed thief: kẻ trộm trang.
  • Holdup man: kẻ cướp trang (thường dùng trong tiếng lóng).
  • Gunman: tay súng, kẻ dùng súng để gây án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick up: giơ súng lên để đe dọa; cướp trang.
    • The robber stuck up the gas station last night. (Tên cướp đã dùng súng đe dọa trạm xăng tối qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Stick 'em up!: "Giơ tay lên!" (câu ra lệnh của kẻ cướp khi dùng súng).