sticky aster

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thạch nam dính: "sticky aster" một loài cây thạch nam (aster) hoang dã, thân đầu hoa với các tia màu oải hương đỏ tươi hoặc tím, hẹp; phân bố từ miền tây Colorado đến Arizona (Hoa Kỳ).

dụ sử dụng
  • (Cây thạch nam dính mọcđất khô, nhiều đá của miền tây Hoa Kỳ.)
  • (Những bông hoa màu oải hương đỏ tươi của cây thạch nam dính thu hút nhiều loài thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sticky aster" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một loài cụ thể trong chi thạch nam (Symphyotrichum).
    • Researchers found a rare population of sticky aster in a remote canyon. (Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một quần thể quý hiếm của cây thạch nam dính trong một hẻm núi xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sticky (tính từ): dính, nhớt (mô tả đặc điểm của thân hoặc cây).
  • Aster (danh từ): chi thạch nam, một chi thực vật hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae).
  • Wild aster (danh từ): thạch nam hoang dã (một nhóm chung gồm nhiều loài).
Từ đồng nghĩa
  • Symphyotrichum (tên khoa học): tên chi của loài cây này, thường dùng trong phân loại thực vật.
  • Purple aster: thạch nam tím (mô tả chung, nhưng không chính xác bằng "sticky aster").
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sticky aster".
sticky aster
A sticky aster blooms among the desert rocks.