stieglitz

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Stieglitz: Tên của một nhiếp ảnh gia người Mỹ (1864–1946), nổi tiếng với những đóng góp quan trọng cho nghệ thuật nhiếp ảnh việc thúc đẩy nhiếp ảnh như một loại hình nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Alfred Stieglitz was one of the most influential photographers of the 20th century.)
  • (The works of Stieglitz often focused on urban and landscape subjects.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stieglitz's gallery": Phòng trưng bày nghệ thuật do Stieglitz điều hành, nơi trưng bày các tác phẩm nhiếp ảnh hội họa hiện đại.
    • Stieglitz's gallery, 291, đã giới thiệu nhiều nghệ sĩ tiên phong. (Stieglitz's gallery, 291, introduced many avant-garde artists.)
Biến thể từ gần giống
  • Stieglitzian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách nghệ thuật của Alfred Stieglitz.
    • Bức ảnh mang phong cách Stieglitzian với ánh sáng mềm mại bố cục tinh tế. (The photo has a Stieglitzian style with soft lighting and delicate composition.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhiếp ảnh gia tiên phong: Người đi đầu trong lĩnh vực nhiếp ảnh nghệ thuật, nhưng không hoàn toàn thay thế được tên riêng "Stieglitz".
Các cụm từ liên quan
  • "The Stieglitz effect": Hiệu ứng nghệ thuật trong nhiếp ảnh do Stieglitz khởi xướng, nhấn mạnh tính thẩm mỹ cảm xúc.
Thành ngữ liên quan
  • "To pull a Stieglitz": (Không phổ biến) Hành động sáng tạo hoặc đột phá trong nghệ thuật như Stieglitz.
    • Anh ấy muốn kéo một Stieglitz bằng cách triển lãm ảnh trừu tượng. (He wanted to pull a Stieglitz by exhibiting abstract photos.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stieglitz"

stieglitz
Alfred Stieglitz photographed the New York City skyline.