stiff aster

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây lâu năm búi, mọc hoangmiền đông Hoa Kỳ, với thân cứng, thẳng đứng , hình dải hoa lớn màu tím.

dụ sử dụng
  • (Cây stiff aster phát triển tốtđất khô, nhiều đá.)
  • (Tôi thấy một khóm cây stiff aster đang nở hoa dọc ven đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, "stiff aster" thường được dùng để phân biệt với các loài aster khác thân mềm hơn.
  • (Thân cây cứng như dây thép của stiff aster giúp chịu được gió mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Aster (danh từ): Chi thực vật chứa loài này.
  • Stiff (tính từ): Cứng, không mềm dẻo (thường dùng để mô tả thân cây).
Từ đồng nghĩa
  • Cây aster thân cứng (tạm dịch, không phải tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "stiff aster".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stiff aster".
stiff aster
A stiff aster blooms in a sunny meadow.