stiff upper lip

Định nghĩa

Danh từ: Thái độ kiềm chế cảm xúc, đặc biệt nỗi sợ hãi hoặc đau buồn, thể hiện sự bình tĩnh cứng rắn trước khó khăn. Cụm từ này thường gắn liền với văn hóa Anh, nơi người ta coi trọng việc giữ vẻ ngoài điềm tĩnh ngay cả khi trong lòng đau khổ.

dụ sử dụng
  • (Người Anh thích giữ thái độ kiềm chế cảm xúc.)
  • (Mặc dù nhận được tin đau buồn, ấy vẫn giữ thái độ bình tĩnh trong suốt cuộc họp.)
  • (Anh ấy được dạy phải kiềm chế cảm xúc không bao giờ phàn nàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keep a stiff upper lip": Dùng như một cụm động từ, nghĩa giữ vững tinh thần, không để lộ cảm xúc yếu đuối.
    • In times of crisis, it's important to keep a stiff upper lip. (Trong thời điểm khủng hoảng, việc giữ vững tinh thần rất quan trọng.)
  • "Stiff upper lip mentality": Tư duy hoặc thái độ sống dựa trên sự kiềm chế cảm xúc.
    • The stiff upper lip mentality can sometimes lead to emotional repression. (Tư duy kiềm chế cảm xúc đôi khi có thể dẫn đến sự kìm nén tình cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stiff (tính từ): cứng, không linh hoạt, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ sự cứng rắn về mặt tinh thần.
  • Upper lip (danh từ): môi trên, nhưng trong cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ về biểu cảm khuôn mặt.
  • Stiffness (danh từ): sự cứng nhắc, có thể dùng để chỉ thái độ kiềm chế quá mức.
Từ đồng nghĩa
  • Self-restraint: sự tự kiềm chế.
  • Stoicism: chủ nghĩa khắc kỷ, thái độ chịu đựng đau khổ không phàn nàn.
  • Composure: sự điềm tĩnh, bình tĩnh.
  • Reserve: sự dè dặt, kín đáo trong biểu lộ cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up: duy trì, giữ vững.
    • She managed to keep up a stiff upper lip despite the pressure. ( ấy đã cố gắng giữ vững thái độ bình tĩnh chịu áp lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Put on a brave face: tỏ ra dũng cảm, giả vờ không sợ hãi.
    • He put on a brave face even though he was terrified. (Anh ấy tỏ ra dũng cảm thực sự rất sợ hãi.)
  • Grin and bear it: cười chịu đựng, chấp nhận khó khăn không than vãn.
    • There's nothing we can do but grin and bear it. (Chúng ta không thể làm gì khác ngoài việc cười chịu đựng.)
stiff upper lip
A soldier maintains a stiff upper lip while receiving a medal.