stiff-backed

stiff-backed

The guards stood stiff-backed and unsmiling.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lưng cứng, thẳng lưng: "stiff-backed" mô tả tư thế của một người lưng thẳng cứng, thường thể hiện sự nghiêm trang, kiêu hãnh hoặc căng thẳng.
    • Cứng nhắc, không linh hoạt (về thái độ): Nghĩa bóng, từ này chỉ một người thái độ cứng nhắc, bảo thủ, hoặc không dễ dàng thay đổi quan điểm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (tư thế):

    • The guards stood stiff-backed and unsmiling. (Những người lính gác đứng thẳng lưng không cười.)
    • She walked into the room stiff-backed, as if expecting a confrontation. ( ấy bước vào phòng với lưng thẳng cứng, như thể đang chờ đợi một cuộc đối đầu.)
  • Nghĩa bóng (thái độ):

    • His stiff-backed refusal to compromise ruined the negotiation. (Sự từ chối cứng nhắc của anh ta trong việc thỏa hiệp đã phá hỏng cuộc đàm phán.)
    • The old professor had a stiff-backed attitude towards modern teaching methods. (Vị giáo sư già thái độ cứng nhắc đối với các phương pháp giảng dạy hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stiff-backed pride": lòng tự hào cứng nhắc, kiêu hãnh đến mức không linh hoạt.
    • His stiff-backed pride prevented him from asking for help. (Lòng tự hào cứng nhắc của anh ta đã ngăn cản anh ta cầu xin sự giúp đỡ.)
  • "stiff-backed formality": sự trang trọng cứng nhắc, thiếu tự nhiên.
    • The party was ruined by stiff-backed formality and awkward silences. (Bữa tiệc đã bị hủy hoại bởi sự trang trọng cứng nhắc những khoảng im lặng khó xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Stiff-backedness (danh từ): tính cứng nhắc, sự thẳng lưng.
    • His stiff-backedness made him unpopular among colleagues. (Sự cứng nhắc của anh ta khiến anh ta không được đồng nghiệp ưa thích.)
  • Stiff (tính từ): cứng, không linh hoạt.
    • The cardboard is too stiff to fold. (Tấm bìa cứng quá, không thể gấp lại được.)
  • Backed (tính từ): lưng (thường dùng trong từ ghép, như "high-backed chair" - ghế lưng cao).
Từ đồng nghĩa
  • Rigid: cứng nhắc, không uốn cong.
    • His rigid posture showed his discomfort. (Tư thế cứng nhắc của anh ta cho thấy sự khó chịu.)
  • Unyielding: không chịu nhượng bộ, cứng rắn.
    • She remained unyielding in her decision. ( ấy vẫn cứng rắn trong quyết định của mình.)
  • Formal: trang trọng, nghi thức (thường mang nghĩa thiếu tự nhiên).
    • The meeting was too formal for casual conversation. (Cuộc họp quá trang trọng để có thể trò chuyện thoải mái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "stiff-backed". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
    • Stand stiff-backed: đứng thẳng lưng.
      • The soldiers stood stiff-backed during the ceremony. (Những người lính đứng thẳng lưng trong suốt buổi lễ.)
    • Remain stiff-backed: giữ thái độ cứng nhắc.
      • Despite the criticism, he remained stiff-backed. (Bất chấp sự chỉ trích, anh ta vẫn giữ thái độ cứng nhắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep a stiff upper lip: giữ bình tĩnh, không để lộ cảm xúc (thường liên quan đến tư thế cứng nhắc).
    • Even in crisis, she kept a stiff upper lip and a stiff-backed posture. (Ngay cả trong khủng hoảng, ấy vẫn giữ vẻ bình tĩnh tư thế thẳng lưng.)
  • Stiff as a board: cứng như tấm ván (dùng để mô tả tư thế hoặc thái độ).
    • He stood there stiff as a board, stiff-backed and silent. (Anh ta đứng đó cứng như tấm ván, lưng thẳng im lặng.)