stiff-branched
Định nghĩa
Tính từ: có cành cứng, cành rắn — dùng để mô tả một loại cây hoặc bụi cây có các cành hoặc nhánh không mềm dẻo, mà cứng và khó uốn cong.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bụi có cành cứng đứng vững trước gió mạnh.)
- (Những người làm vườn ưa chuộng các loại cây có cành cứng để tạo hàng rào có cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để phân biệt các loại cây có cành dẻo (flexible-branched) với cây có cành cứng.
- cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ để chỉ một cấu trúc hoặc tổ chức cứng nhắc, khó thay đổi (ít phổ biến).
Biến thể và từ gần giống
- Stiff (tính từ): cứng, rắn, không linh hoạt.
- The branches of this tree are stiff and difficult to break. (Cành của cây này cứng và khó bẻ gãy.)
- Branched (tính từ): có cành, phân nhánh.
- A well-branched tree provides good shade. (Một cây có nhiều cành tạo bóng mát tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Rigid-branched: có cành cứng nhắc.
- Sturdy-branched: có cành chắc chắn.
- Woody-branched: có cành hóa gỗ (thường dùng cho cây lâu năm).
Các cụm từ liên quan
- Stiff-branched shrub: cây bụi có cành cứng.
- Stiff-branched tree: cây thân gỗ có cành cứng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này, nhưng có thể liên hệ với: - Stiff as a board: cứng như ván gỗ (ám chỉ sự cứng nhắc, không linh hoạt).