stiff-haired
Định nghĩa
Tính từ: Có lông hoặc tóc cứng, thô và không mềm mại.
Ví dụ sử dụng
- (Con chó có lông cứng khó để vuốt ve.)
- (Bộ râu tóc cứng của anh ấy cào vào mặt tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng để mô tả động vật (như chó, ngựa) hoặc người có kết cấu tóc/lông đặc biệt thô ráp, không mượt.
- (Bàn chải lông cứng rất lý tưởng để loại bỏ bụi bẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Stiff (tính từ): cứng, không linh hoạt.
- The fabric is too stiff to wear. (Vải quá cứng để mặc.)
- Hair (danh từ): tóc, lông.
- She has long hair. (Cô ấy có mái tóc dài.)
- Stiff-hairedness (danh từ): trạng thái có lông/tóc cứng.
Từ đồng nghĩa
- Coarse-haired: có lông/tóc thô ráp.
- Bristly: có lông cứng như lông bàn chải.
- Rough-haired: có lông/tóc xù xì.
Các cụm từ liên quan
- Stiff-haired creature: sinh vật có lông cứng.
- The stiff-haired creature hid in the bushes. (Sinh vật có lông cứng trốn trong bụi cây.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa trực tiếp từ "stiff-haired". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong văn cảnh ẩn dụ:
- A stiff-haired attitude (một thái độ cứng nhắc) — dù không chuẩn, đôi khi dùng để chỉ tính cách cứng đầu.