stiff-tailed

stiff-tailed

The bird has a stiff-tailed posture as it perches on the branch.

Định nghĩa

Tính từ: đuôi cứng, thường dùng để mô tả các loài chim hoặc động vật đuôi không linh hoạt, thường giúp chúng giữ thăng bằng hoặc hỗ trợ trong việc leo trèo, bay lượn.

dụ sử dụng
  • (Chim gõ kiến loài chim đuôi cứng, dùng đuôi để hỗ trợ khi leo cây.)
  • (Vịt đuôi cứng, như vịt hồng, lông đuôi dựng đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stiff-tailed" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hình thái động vật, đặc biệt trong điểu học (nghiên cứu về chim) động vật học. nhấn mạnh chức năng của đuôi hơn tính thẩm mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Stiff-tailed duck (n): vịt đuôi cứng, một phân họ vịt (Oxyurinae) với đuôi thường dựng đứng.
  • Stiffness (n): độ cứng, sự cứng nhắc.
  • Stiff (adj): cứng, không linh hoạt.
Từ đồng nghĩa
  • Rigid-tailed: đuôi cứng nhắc, ít khi dùng.
  • Fixed-tail: đuôi cố định, không uyển chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ: - To have a stiff tail: một cái đuôi cứng. - Most woodpeckers have a stiff tail to help them climb. (Hầu hết chim gõ kiến đuôi cứng để giúp chúng leo trèo.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.