stiffener
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất làm cứng, vật liệu làm cứng: "stiffener" là một vật liệu hoặc chất được sử dụng để làm cho một thứ gì đó trở nên cứng hơn, ít mềm dẻo hơn, hoặc tăng độ cứng cáp. Nó thường được dùng trong may mặc, xây dựng, hoặc sản xuất đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc áo sơ mi có một miếng làm cứng cổ áo để giữ cổ áo đứng thẳng.)
- (Họ đã thêm một chất làm cứng vào hộp các tông để làm nó chắc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as a stiffener": đóng vai trò như một chất làm cứng.
- The metal rod serves as a stiffener for the plastic frame. (Thanh kim loại đóng vai trò như một chất làm cứng cho khung nhựa.)
"stiffener in construction": chất làm cứng trong xây dựng, thường là các thanh thép hoặc vật liệu gia cố.
- Concrete beams require steel stiffeners to prevent cracking. (Các dầm bê tông cần có thanh thép làm cứng để ngăn nứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Stiffen (động từ): làm cho cứng lại, trở nên cứng.
- The cold weather stiffened the fabric. (Thời tiết lạnh làm vải cứng lại.)
- Stiff (tính từ): cứng, không mềm dẻo.
- The cardboard is too stiff to fold. (Các tông quá cứng để gấp.)
- Stiffness (danh từ): độ cứng, sự cứng cáp.
- The stiffness of the material is important for support. (Độ cứng của vật liệu rất quan trọng để hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
- Reinforcement: sự gia cố, vật liệu gia cố.
- The wall needs reinforcement to withstand the wind. (Bức tường cần sự gia cố để chịu được gió.)
- Brace: thanh chống, vật chống đỡ.
- The wooden brace acts as a stiffener for the shelf. (Thanh gỗ chống đỡ hoạt động như một chất làm cứng cho kệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stiffen up: làm cho cứng lên, trở nên cứng hơn.
- The glue will stiffen up after a few hours. (Keo sẽ cứng lại sau vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stiffener". Tuy nhiên, từ "stiff" xuất hiện trong thành ngữ "to keep a stiff upper lip" (giữ vững tinh thần, không bộc lộ cảm xúc).
- Even in trouble, she kept a stiff upper lip. (Dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn giữ vững tinh thần.)