stiffening

stiffening

He felt a stiffening in his back after sitting for hours.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình trở nên cứng hoặc rắn: "stiffening" chỉ hành động hoặc quá trình khi một vật thể hoặc chất liệu trở nên cứng hơn, mất đi tính linh hoạt hoặc mềm dẻo.
    • Hành động trở nên cứng nhắc: "stiffening" cũng có thể chỉ sự thay đổi về trạng thái thể chất hoặc tinh thần, khi ai đó trở nên cứng đờ, căng thẳng hoặc quyết tâm hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stiffening of the fabric after washing made it difficult to fold. (Sự cứng lại của vải sau khi giặt khiến khó gấp.)
    • A stiffening in his shoulders showed his determination. (Một sự cứng đờvai anh ấy thể hiện sự quyết tâm của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stiffening his shoulders, he prepared to advance": cụm từ này miêu tả hành động căng cứng vai để chuẩn bị hành động, thường mang ý nghĩa biểu tượng cho sự quyết tâm hoặc sẵn sàng đối mặt với thử thách.

    • Stiffening his shoulders, he stepped into the storm. (Căng cứng vai, anh bước vào cơn bão.)
  • "stiffening of resolve": sự củng cố ý chí, trở nên kiên quyết hơn.

    • The speech caused a stiffening of resolve among the troops. (Bài phát biểu đã gây ra sự củng cố ý chí trong hàng ngũ quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Stiffen (động từ): làm cho cứng lại, trở nên cứng.

    • The cold weather stiffened the rubber. (Thời tiết lạnh làm cao su cứng lại.)
  • Stiff (tính từ): cứng, không linh hoạt.

    • The cardboard is too stiff to bend. (Bìa cứng quá không thể uốn cong.)
  • Stiffener (danh từ): chất làm cứng, vật làm cứng.

    • They added a stiffener to the collar to keep it upright. (Họ thêm một chất làm cứng vào cổ áo để giữ thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardening: quá trình trở nên cứng hơn.
  • Rigidification: sự trở nên cứng nhắc, không linh hoạt.
  • Tensing: sự căng cứng (thường dùng cho bắp hoặc thái độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stiffen up: trở nên cứng hơn, hoặc làm cho cứng hơn.

    • The glue will stiffen up overnight. (Keo sẽ cứng lại qua đêm.)
  • Stiffen against: trở nên cứng rắn hoặc chống lại điều đó.

    • He stiffened against the wind. (Anh ấy căng cứng người chống lại gió.)
Thành ngữ liên quan
  • Stiffen one's spine: tỏ ra can đảm, quyết tâm.

    • She stiffened her spine and faced the crowd. ( ấy cứng rắn lên đối mặt với đám đông.)
  • Stiffen the sinews: củng cố sức mạnh, chuẩn bị tinh thần.

    • They stiffened their sinews for the battle ahead. (Họ củng cố sức mạnh cho trận chiến phía trước.)