stifler
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc vật kìm hãm, đàn áp, dập tắt: "stifler" chỉ một người có xu hướng ngăn chặn hoặc làm giảm sự phát triển, biểu hiện, hoặc niềm vui của người khác. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiểm soát quá mức hoặc thiếu khuyến khích.
- Người làm nghẹt thở, bức bối: Trong nghĩa đen, "stifler" có thể chỉ người hoặc vật gây ra cảm giác ngột ngạt, khó thở (ví dụ: khói, không khí ô nhiễm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a real conversation stifler. (Anh ta thực sự là một người kìm hãm cuộc trò chuyện.)
- The new regulations are a stifler of creativity. (Các quy định mới là một kẻ dập tắt sự sáng tạo.)
- The smoke from the fire was a stifler, making everyone cough. (Khói từ đám cháy gây ngột ngạt, khiến mọi người ho sặc sụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a stifler of innovation": kẻ ngăn chặn sự đổi mới.
- Bureaucracy can be a major stifler of innovation in large organizations. (Quan liêu có thể là một kẻ kìm hãm sự đổi mới lớn trong các tổ chức lớn.)
- "a stifler of joy": người dập tắt niềm vui.
- Her constant criticism made her a stifler of joy at the party. (Sự chỉ trích liên tục của cô ấy khiến cô trở thành kẻ dập tắt niềm vui tại bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Stifle (động từ): kìm hãm, dập tắt, làm nghẹt thở.
- The government tried to stifle the protest. (Chính phủ đã cố gắng dập tắt cuộc biểu tình.)
- Stifling (tính từ): ngột ngạt, bức bối, kìm hãm.
- The stifling heat made it hard to breathe. (Cái nóng ngột ngạt khiến khó thở.)
- Stifled (tính từ): bị kìm hãm, bị dập tắt.
- She let out a stifled cry. (Cô ấy thốt ra một tiếng khóc bị kìm nén.)
Từ đồng nghĩa
- Smotherer: người làm ngạt thở, kẻ dập tắt (thường mang nghĩa bóng).
- Suppressor: kẻ đàn áp, người ngăn chặn.
- Inhibitor: chất ức chế, người kìm hãm.
- Choker: người làm nghẹt thở (nghĩa đen hoặc bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stifle with: làm nghẹt thở bằng.
- The room was stifled with smoke. (Căn phòng bị ngột ngạt bởi khói.)
Thành ngữ liên quan
- Put a damper on: làm giảm hứng thú, kìm hãm (tương tự nghĩa của "stifler").
- The rain put a damper on our picnic. (Cơn mưa đã làm giảm hứng thú buổi dã ngoại của chúng tôi.)