dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

stigma

Words Containing "stigma"

anastigmat
anastigmatic
anastigmatic lens
astigmatic
astigmatism
chalcostigma
genus chalcostigma
genus physostigma
genus trichostigma
physostigma
physostigma venenosum
stigmata
stigmatic
stigmatisation
stigmatise
stigmatism
stigmatist
stigmatization
stigmatize
stigmatose
trichostigma
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...