stigmatiser

Học thuật
Thân thiện
stigmatiser

La société ne doit pas stigmatiser les personnes en situation de handicap.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lên án, phê phán gay gắt, gắn cho một hình ảnh tiêu cực: Hành động chỉ trích hoặc đánh dấu ai đó, điều đó một cách công khai mạnh mẽ, khiến họ bị xã hội coi thường hoặc ruồng bỏ.
    • (Y học) Để lại sẹo, để lại vết tích: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ việc một căn bệnh hoặc vết thương để lại dấu vết vĩnh viễn trên cơ thể.
    • (Sử học) Đóng dấu sắt nung: (Nghĩa cổ) Hành động đóng một dấu hiệu bằng sắt nung lên da thịt của một người (thườngtội phạm) như một hình phạt để nhận diện.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa chính: lên án):
    • La société a tendance à stigmatiser les chômeurs. (Xã hội thường xu hướng lên án/kỳ thị người thất nghiệp.)
    • Son discours stigmatise les comportements égoïstes. (Bài phát biểu của anh ấy lên án gay gắt những hành vi ích kỷ.)
  • Nghĩa y học (để lại vết tích):
    • La variole l'avait stigmatisé au visage. (Bệnh đậu mùa đã để lại vết tích trên khuôn mặt anh ta.)
  • Nghĩa sử học (đóng dấu):
    • Au Moyen Âge, on stigmatisait les voleurs. (Vào thời Trung Cổ, người ta đóng dấu những kẻ trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être stigmatisé(e) comme...": Bị gán cho/dán nhãn là (một điều tiêu cực).
    • Il a été stigmatisé comme un menteur. (Anh ta bị gán chokẻ nói dối.)
  • "Stigmatiser une injustice": Lên án, vạch trần một sự bất công.
    • L'article stigmatise les injustices sociales. (Bài báo vạch trần những bất công xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Stigmatisation (danh từ giống cái): Sự lên án, sự kỳ thị, sự gán nhãn tiêu cực.
    • La stigmatisation des malades mentaux est un problème grave. (Việc kỳ thị người bệnh tâm thầnmột vấn đề nghiêm trọng.)
  • Stigmate (danh từ giống đực): (Nghĩa gốc) Vết sẹo, dấu tích; (Nghĩa mở rộng) Điều ô nhục, điều đáng xấu hổ.
    • Il porte les stigmates de la guerre. (Anh ấy mang những vết tích của chiến tranh.)
    • La pauvreté est souvent perçue comme un stigmate. (Nghèo đói thường bị coi là một điều ô nhục.)
Từ đồng nghĩa
  • Condamner: lên án, kết tội.
  • Fustiger: chỉ trích kịch liệt, quất roi (nghĩa bóng).
  • Dénoncer: tố cáo, lên án.
  • Faire honte à: làm cho xấu hổ.
Từ trái nghĩa
  • Accepter: chấp nhận.
  • Glorifier: tôn vinh, ca ngợi.
  • Légitimer: hợp thức hóa, coi là chính đáng.
stigmatiser

La société ne doit pas stigmatiser les personnes en situation de handicap.

ngoại động từ
  1. lên án
    • Stigmatiser la trahison
      lên án sự phản bội
  2. (y học) để lại sẹo; để lại vết tích
    • Maladie qui l'a stigmatisé
      bệnh đã để lại vết tích cho
  3. (sử học) đóng dấu sắt nung

Từ có nhắc đến "stigmatiser"