stigmatisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Vậthọc) Tính cho ảnh đúng nguyên hình: Đâymột thuộc tính quang học, chỉ khả năng của một hệ thống quang học (như thấu kính, gương) tạo ra một hình ảnh sắc nét, rõ ràng chính xác của một điểm sáng. Khi một hệ thống tính stigmatisme, mọi tia sáng xuất phát từ một điểm vật sẽ hội tụ chính xác về một điểm ảnh duy nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La qualité d'un objectif photographique dépend de son stigmatisme. (Chất lượng của một ống kính máy ảnh phụ thuộc vào tính cho ảnh đúng nguyên hình của .)
    • Les miroirs paraboliques possèdent un stigmatisme rigoureux pour les rayons parallèles à leur axe. (Các gương parabol tính cho ảnh đúng nguyên hình chính xác đối với các tia sáng song song với trục của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stigmatisme rigoureux": Tính cho ảnh đúng nguyên hình chính xác, lý tưởng.

    • Seuls certains systèmes optiques très spécifiques atteignent le stigmatisme rigoureux. (Chỉ một số hệ thống quang học rất đặc biệt mới đạt được tính cho ảnh đúng nguyên hình chính xác.)
  • "Condition de stigmatisme": Điều kiện để tính cho ảnh đúng nguyên hình.

    • La formule des lentilles minces décrit une condition de stigmatisme approché. (Công thức của thấu kính mỏng mô tả một điều kiện cho tính cho ảnh đúng nguyên hình gần đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • A stigmatique (tính từ): tính cho ảnh đúng nguyên hình.

    • Un système a stigmatique produit une image nette. (Một hệ thống tính cho ảnh đúng nguyên hình tạo ra một hình ảnh sắc nét.)
  • Astigmatisme (danh từ giống đực): (Trong quang học) Loạn thị, tính không cho ảnh đúng nguyên hình; (Trong nhãn khoa) tật loạn thị. Đâytừ trái nghĩa về mặt khái niệm.

    • L'astigmatisme d'une lentille est un défaut optique. (Tính loạn thị của một thấu kínhmột khuyết tật quang học.)
Từ đồng nghĩa
  • Ponctualité (trong ngữ cảnh quang học): Tính chất tạo ảnh thành một điểm.
  • Qualité optique (chất lượng quang học, trong đó bao gồm khả năng tạo ảnh rõ nét).
Lưu ý
  • Stigmatismemột thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong vậtquang học kỹ thuật quang học. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn với từ stigmate (vết nhơ, dấu vết, vết sẹo) hoặc các từ liên quan đến xã hội học.
danh từ giống đực
  1. (vậthọc) tính cho ảnh đúng nguyên hình

Từ chứa "stigmatisme"