stigmatist

Định nghĩa

Danh từ: Người dấu thánh (stigmata) trên cơ thể, thường những vết thương giống như vết thương của Chúa Giêsu bị đóng đinh trên thập tự giá. Đây một hiện tượng tôn giáo, thường được cho dấu hiệu của sự sùng đạo hoặc phép lạ.

dụ sử dụng
  • (Người dấu thánh được cộng đồng địa phương tôn kính những dấu hiệu đức tin rõ rệt của ông.)
  • (Nhiều người hành hương đã đến để gặp người dấu thánh, người mang những vết thương của Chúa Kitô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a stigmatist": trở thành người dấu thánh.

    • She became a stigmatist after years of intense prayer and meditation. ( ấy trở thành người dấu thánh sau nhiều năm cầu nguyện thiền định mãnh liệt.)
  • "stigmatist in religious history": người dấu thánh trong lịch sử tôn giáo.

    • Saint Francis of Assisi is one of the most famous stigmatists in Christian history. (Thánh Phanxicô thành Assisi một trong những người dấu thánh nổi tiếng nhất trong lịch sử Kitô giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Stigmata (danh từ số nhiều): dấu thánh, các vết thương trên cơ thể.
    • The stigmata appeared on her hands and feet. (Các dấu thánh xuất hiện trên tay chân ấy.)
  • Stigmatic (tính từ): thuộc về dấu thánh hoặc người dấu thánh.
    • The stigmatic phenomenon is often studied by theologians. (Hiện tượng dấu thánh thường được các nhà thần học nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Người mang dấu thánh: người các vết thương thần bí.
    • The stigmatist is sometimes called a "bearer of the wounds". (Người dấu thánh đôi khi được gọi là "người mang vết thương".)
  • Thánh nhân dấu thánh: dùng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ những người được coi thánh.
    • Many stigmatists are canonized as saints in the Catholic Church. (Nhiều người dấu thánh được phong thánh trong Giáo hội Công giáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stigmatist", nhưng có thể dùng: - To bear stigmata: mang dấu thánh. - He was known to bear stigmata on his body. (Ông ấy được biết đến người mang dấu thánh trên cơ thể.)

Thành ngữ liên quan
  • The wounds of Christ: vết thương của Chúa Kitô, thường dùng để chỉ dấu thánh.
    • The stigmatist was said to have the wounds of Christ. (Người dấu thánh được cho vết thương của Chúa Kitô.)
  • A living saint: một vị thánh sống, đôi khi dùng để chỉ người dấu thánh lòng sùng đạo.
    • Many considered the stigmatist a living saint. (Nhiều người coi người dấu thánh một vị thánh sống.)