stilbène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Stilben: Một hợp chất hữu cơ, một hydrocarbon thơm không no, có công thức cấu tạo C₆H₅-CH=CH-C₆H₅. Nó tồn tại dưới hai dạng đồng phân là trans-stilben (dạng E) và cis-stilben (dạng Z).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le stilbène est utilisé comme intermédiaire dans la synthèse de colorants. (Stilben được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp thuốc nhuộm.)
- La structure du stilbène a été déterminée par diffraction des rayons X. (Cấu trúc của stilben đã được xác định bằng nhiễu xạ tia X.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dérivés du stilbène": Các dẫn xuất của stilben.
- Les dérivés du stilbène présentent souvent une fluorescence. (Các dẫn xuất của stilben thường thể hiện tính lân quang.)
"Isomérie du stilbène": Hiện tượng đồng phân của stilben.
- L'isomérie du stilbène est un exemple classique d'isomérie géométrique (E-Z). (Hiện tượng đồng phân của stilben là một ví dụ kinh điển về đồng phân hình học (E-Z).)
Biến thể và từ gần giống
Stilbénoïde (adj, nm): (Có tính chất) giống stilben; một hợp chất có khung cấu trúc tương tự stilben.
- Les composés stilbénoïdes sont fréquents dans les plantes. (Các hợp chất stilbenoid thường gặp trong thực vật.)
Resvératrol (nm): Một dẫn xuất stilben tự nhiên nổi tiếng, có trong vỏ nho.
- Le resvératrol est un stilbène naturel aux propriétés antioxydantes. (Resveratrol là một stilben tự nhiên có đặc tính chống oxy hóa.)
Từ đồng nghĩa
- 1,2-Diphényléthylène: Tên gọi hệ thống hóa học khác của hợp chất này.
- (E)-Stilbène / (Z)-Stilbène: Tên gọi cụ thể cho từng đồng phân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành hóa học)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành hóa học)
danh từ giống đực
- (hóa học) xtinben