still's disease

Định nghĩa

Danh từ:
Bệnh Still (còn gọi là viêm khớp dạng thấp thiếu niên) một dạng viêm khớp dạng thấp ảnh hưởng đến trẻ em. Bệnh gây viêm các khớp lớn, có thể làm chậm sự phát triển của xương.

dụ sử dụng
  • (Bệnh Still thường gây sốt cao phát bantrẻ em.)
  • (Điều trị bệnh Still tập trung vào việc giảm viêm kiểm soát triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Still's disease in adults": bệnh Stillngười lớn, một dạng hiếm gặp với triệu chứng tương tự.

    • Adult-onset still's disease is often misdiagnosed due to its rarity. (Bệnh Still khởi phátngười lớn thường bị chẩn đoán sai do hiếm gặp.)
  • "Systemic onset still's disease": bệnh Still khởi phát toàn thân, bao gồm sốt, phát ban đau khớp.

    • Systemic onset still's disease may also affect internal organs like the liver or spleen. (Bệnh Still khởi phát toàn thân cũng có thể ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng như gan hoặc lá lách.)
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh Stillngười lớn (adult-onset still's disease): dạng bệnh hiếm gặpngười trên 16 tuổi.
  • Viêm khớp dạng thấp thiếu niên (juvenile idiopathic arthritis): thuật ngữ rộng hơn bao gồm bệnh Still.
Từ đồng nghĩa
  • Viêm khớp dạng thấp thiếu niên: tên gọi khác của bệnh Still trong bối cảnh trẻ em.
  • Bệnh Still hệ thống: dạng bệnh triệu chứng toàn thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến bệnh Still.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến bệnh Still.