stillbirth
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chết lưu, thai chết lưu: "stillbirth" chỉ trường hợp thai nhi chết trong tử cung hoặc trong quá trình sinh nở, dẫn đến việc thai nhi không có dấu hiệu sống sau khi sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ giải thích rằng thai chết lưu là do biến chứng trong thai kỳ.)
- (Sau ca thai chết lưu, gia đình đã được tư vấn để vượt qua mất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to experience a stillbirth": trải qua một ca thai chết lưu.
- She experienced a stillbirth at 38 weeks of pregnancy. (Cô ấy đã trải qua một ca thai chết lưu ở tuần thứ 38 của thai kỳ.)
"stillbirth rate": tỷ lệ thai chết lưu.
- The stillbirth rate has decreased significantly due to better prenatal care. (Tỷ lệ thai chết lưu đã giảm đáng kể nhờ chăm sóc tiền sản tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Stillborn (tính từ): chết lưu, dùng để chỉ thai nhi đã chết trước hoặc trong khi sinh.
- The baby was stillborn despite the doctors' efforts. (Đứa bé đã chết lưu mặc dù các bác sĩ đã nỗ lực.)
Từ đồng nghĩa
- Fetal death: cái chết của thai nhi (thường dùng trong y khoa).
- In utero death: cái chết trong tử cung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stillbirth". Tuy nhiên, có thể dùng "to suffer a stillbirth" (chịu đựng một ca thai chết lưu) như một cụm từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "stillbirth". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, cụm từ "a tragic stillbirth" (một ca thai chết lưu bi thảm) thường được dùng để nhấn mạnh sự mất mát.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "stillbirth"