stillborn infant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trẻ sơ sinh chết lưu: "stillborn infant" chỉ một trẻ sơ sinh không có bất kỳ dấu hiệu sống nào sau khi sinh ra. Điều này có nghĩa là đứa trẻ đã chết trong tử cung trước hoặc trong quá trình chuyển dạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hospital reported a case of a stillborn infant last night. (Bệnh viện đã báo cáo một trường hợp trẻ sơ sinh chết lưu vào tối qua.)
- The mother was devastated after delivering a stillborn infant. (Người mẹ đã vô cùng đau buồn sau khi sinh ra một trẻ sơ sinh chết lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stillborn infant" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc pháp lý để mô tả tình trạng thai chết lưu, khác với "miscarriage" (sảy thai) xảy ra sớm hơn trong thai kỳ.
- The term "stillborn infant" is legally defined as a fetal death after 20 weeks of gestation. (Thuật ngữ "trẻ sơ sinh chết lưu" được định nghĩa hợp pháp là cái chết của thai nhi sau 20 tuần thai kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stillbirth (danh từ): sự chết lưu (quá trình hoặc hiện tượng).
- The rate of stillbirth has decreased due to better prenatal care. (Tỷ lệ chết lưu đã giảm nhờ chăm sóc tiền sản tốt hơn.)
- Stillborn (tính từ): chết lưu (dùng cho trẻ hoặc ý tưởng, kế hoạch thất bại).
- The plan was stillborn from the start due to lack of funding. (Kế hoạch đã chết yểu ngay từ đầu do thiếu kinh phí.)
Từ đồng nghĩa
- Fetal death: cái chết của thai nhi.
- Neonatal death (cẩn thận: khác biệt, chỉ trẻ chết sau khi sinh trong vòng 28 ngày).
Các cụm từ liên quan
- Deliver a stillborn infant: sinh ra một trẻ sơ sinh chết lưu.
- She had to deliver a stillborn infant at 38 weeks. (Cô ấy đã phải sinh ra một trẻ sơ sinh chết lưu ở tuần thứ 38.)
- Stillborn infant mortality rate: tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh chết lưu.
- The stillborn infant mortality rate is higher in developing countries. (Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh chết lưu cao hơn ở các nước đang phát triển.)
Thành ngữ liên quan
- A stillborn idea: một ý tưởng chết yểu (không có cơ hội thành công).
- His proposal was a stillborn idea because nobody supported it. (Đề xuất của anh ấy là một ý tưởng chết yểu vì không ai ủng hộ.)