stillborn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chết lưu (thai nhi): Dùng để chỉ một đứa trẻ sơ sinh không có dấu hiệu sống khi sinh ra, tức là đã chết trước hoặc trong quá trình sinh.
- Thất bại, chết yểu (kế hoạch, dự án): Dùng để miêu tả một kế hoạch, dự án, hoặc nỗ lực không đạt được kết quả như mong muốn, thường là thất bại ngay từ đầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- The hospital reported a case of a stillborn baby last night. (Bệnh viện đã báo cáo một trường hợp em bé chết lưu vào tối qua.)
- She gave birth to a stillborn child after a difficult pregnancy. (Cô ấy đã sinh ra một đứa trẻ chết lưu sau một thai kỳ khó khăn.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- The government's reform plan was stillborn due to lack of support. (Kế hoạch cải cách của chính phủ đã chết yểu do thiếu sự ủng hộ.)
- Their stillborn attempt to start a business left them in debt. (Nỗ lực thất bại của họ để khởi nghiệp đã khiến họ mắc nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stillborn idea": ý tưởng không khả thi, chết ngay từ đầu.
- The proposal was a stillborn idea that never gained traction. (Đề xuất đó là một ý tưởng chết yểu, không bao giờ nhận được sự ủng hộ.)
"stillborn project": dự án thất bại trước khi bắt đầu.
- The stillborn project was abandoned due to insufficient funding. (Dự án thất bại đã bị hủy bỏ vì thiếu kinh phí.)
Biến thể và từ gần giống
Stillbirth (danh từ): sự chết lưu (thai nhi).
- The rate of stillbirth has decreased in recent years. (Tỷ lệ thai chết lưu đã giảm trong những năm gần đây.)
Liveborn (tính từ): sinh sống (trái nghĩa với stillborn).
- Most babies are liveborn, but some are stillborn. (Hầu hết trẻ sơ sinh đều sinh sống, nhưng một số bị chết lưu.)
Từ đồng nghĩa
- Abortive (tính từ): thất bại, không thành công (thường dùng cho kế hoạch, nỗ lực).
- The abortive attempt to negotiate peace failed. (Nỗ lực thất bại để đàm phán hòa bình đã thất bại.)
- Unsuccessful (tính từ): không thành công.
- The stillborn plan was an unsuccessful venture from the start. (Kế hoạch chết yểu là một dự án không thành công ngay từ đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Dead on arrival: chết ngay khi đến nơi (thường dùng cho kế hoạch, dự án).
- The proposal was dead on arrival in the committee meeting. (Đề xuất đó đã chết ngay khi đến cuộc họp ủy ban.)