stimulant drug
Định nghĩa
Danh từ: Một loại thuốc (drug) có tác dụng tạm thời làm tăng tốc hoặc kích thích một quá trình sống quan trọng nào đó trong cơ thể, chẳng hạn như nhịp tim, huyết áp hoặc hoạt động của hệ thần kinh trung ương.
Ví dụ sử dụng
- (Caffeine là một loại thuốc kích thích phổ biến có trong cà phê và trà.)
- (Bác sĩ có thể kê đơn một loại thuốc kích thích để điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD).)
- (Việc lạm dụng thuốc kích thích có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a stimulant drug": đang sử dụng hoặc chịu tác dụng của một loại thuốc kích thích.
- The athlete was tested and found to be on a stimulant drug during the competition. (Vận động viên đã được kiểm tra và phát hiện đang sử dụng thuốc kích thích trong suốt cuộc thi.)
"a prescription stimulant drug": thuốc kích thích được kê đơn hợp pháp.
- Methylphenidate is a prescription stimulant drug used for narcolepsy. (Methylphenidate là một loại thuốc kích thích được kê đơn dùng để điều trị chứng ngủ rũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stimulant (danh từ, tính từ): chất kích thích; có tính kích thích (thường dùng rút gọn của "stimulant drug").
- Coffee is a mild stimulant. (Cà phê là một chất kích thích nhẹ.)
- Stimulate (động từ): kích thích.
- The drug stimulates the central nervous system. (Loại thuốc này kích thích hệ thần kinh trung ương.)
- Stimulation (danh từ): sự kích thích.
- Excessive stimulation can cause anxiety. (Sự kích thích quá mức có thể gây lo âu.)
Từ đồng nghĩa
- Chất kích thích: một thuật ngữ chung để chỉ các chất làm tăng hoạt động của cơ thể.
- Thuốc kích thích thần kinh: nhấn mạnh tác động lên hệ thần kinh trung ương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho "stimulant drug" (vì đây là danh từ ghép). Tuy nhiên, động từ liên quan là "to take" (uống/dùng) hoặc "to abuse" (lạm dụng).
Thành ngữ liên quan
- "a double-edged sword": con dao hai lưỡi (ám chỉ thuốc kích thích có lợi ích nhưng cũng nguy hiểm).
- Stimulant drugs can be a double-edged sword: they help with focus but can cause addiction. (Thuốc kích thích có thể là con dao hai lưỡi: chúng giúp tập trung nhưng có thể gây nghiện.)