stimulated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được kích thích, bị kích động: "stimulated" mô tả trạng thái của một người hoặc sinh vật khi bị tác động bởi một yếu tố nào đó (ví dụ: cảm xúc, hóa chất, môi trường) khiến họ trở nên hưng phấn, phấn khích hoặc hoạt động mạnh mẽ hơn bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy bị kích thích bởi tin tức thú vị.)
- (Khán giả đã bị kích động về mặt cảm xúc trong buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be stimulated by something": bị kích thích bởi một điều gì đó.
- The brain is stimulated by new challenges. (Bộ não bị kích thích bởi những thử thách mới.)
"to feel stimulated": cảm thấy bị kích thích, hưng phấn.
- After the workout, he felt both tired and stimulated. (Sau buổi tập, anh ấy cảm thấy vừa mệt vừa bị kích thích.)
Biến thể và từ gần giống
Stimulate (động từ): kích thích, khuyến khích.
- The teacher used games to stimulate the students' interest. (Giáo viên đã dùng trò chơi để kích thích sự hứng thú của học sinh.)
Stimulation (danh từ): sự kích thích.
- Mental stimulation is important for learning. (Sự kích thích tinh thần rất quan trọng cho việc học tập.)
Từ đồng nghĩa
Aroused: bị kích động, bị đánh thức (cảm xúc).
- He became aroused by the intense discussion. (Anh ấy trở nên bị kích động bởi cuộc thảo luận gay gắt.)
Excited: phấn khích, hứng khởi.
- The children were excited about the trip. (Những đứa trẻ phấn khích về chuyến đi.)
Energized: được tiếp thêm năng lượng.
- The team felt energized after the pep talk. (Đội cảm thấy được tiếp thêm năng lượng sau bài nói động viên.)
Thành ngữ liên quan
- Stimulated to the point of: bị kích thích đến mức (thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mô tả).
- He was stimulated to the point of exhaustion. (Anh ấy bị kích thích đến mức kiệt sức.)