stimulated

stimulated

The curious puppy felt stimulated by the new squeaky toy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được kích thích, bị kích động: "stimulated" mô tả trạng thái của một người hoặc sinh vật khi bị tác động bởi một yếu tố nào đó ( dụ: cảm xúc, hóa chất, môi trường) khiến họ trở nên hưng phấn, phấn khích hoặc hoạt động mạnh mẽ hơn bình thường.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy bị kích thích bởi tin tức thú vị.)
  • (Khán giả đã bị kích động về mặt cảm xúc trong buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stimulated by something": bị kích thích bởi một điều đó.

    • The brain is stimulated by new challenges. (Bộ não bị kích thích bởi những thử thách mới.)
  • "to feel stimulated": cảm thấy bị kích thích, hưng phấn.

    • After the workout, he felt both tired and stimulated. (Sau buổi tập, anh ấy cảm thấy vừa mệt vừa bị kích thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Stimulate (động từ): kích thích, khuyến khích.

    • The teacher used games to stimulate the students' interest. (Giáo viên đã dùng trò chơi để kích thích sự hứng thú của học sinh.)
  • Stimulation (danh từ): sự kích thích.

    • Mental stimulation is important for learning. (Sự kích thích tinh thần rất quan trọng cho việc học tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Aroused: bị kích động, bị đánh thức (cảm xúc).

    • He became aroused by the intense discussion. (Anh ấy trở nên bị kích động bởi cuộc thảo luận gay gắt.)
  • Excited: phấn khích, hứng khởi.

    • The children were excited about the trip. (Những đứa trẻ phấn khích về chuyến đi.)
  • Energized: được tiếp thêm năng lượng.

    • The team felt energized after the pep talk. (Đội cảm thấy được tiếp thêm năng lượng sau bài nói động viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Stimulated to the point of: bị kích thích đến mức (thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mô tả).
    • He was stimulated to the point of exhaustion. (Anh ấy bị kích thích đến mức kiệt sức.)