stimulus generalisation
Định nghĩa
Danh từ: (tâm lý học) Sự khái quát hóa kích thích, chỉ quá trình một phản ứng đã được học với một kích thích cụ thể được chuyển giao sang một kích thích tương tự khác.
Ví dụ sử dụng
- (Sự khái quát hóa kích thích giải thích tại sao một đứa trẻ sợ con chó trong nhà cũng có thể trở nên sợ những con chó khác.)
- (Trong thí nghiệm của Pavlov, sự khái quát hóa kích thích xảy ra khi những con chó tiết nước bọt khi nghe âm thanh chuông tương tự với âm thanh ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stimulus generalisation gradient": Độ dốc khái quát hóa kích thích, mô tả mức độ giống nhau giữa các kích thích dẫn đến phản ứng.
- The stimulus generalisation gradient shows that the more similar a new stimulus is to the original, the stronger the response. (Độ dốc khái quát hóa kích thích cho thấy kích thích mới càng giống với kích thích ban đầu thì phản ứng càng mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Generalisation (n): sự khái quát hóa, quá trình áp dụng một nguyên tắc hoặc phản ứng cho nhiều trường hợp.
- Stimulus (n): kích thích, yếu tố tác động đến giác quan hoặc tâm lý.
Từ đồng nghĩa
- Khái quát hóa phản ứng: sự chuyển giao phản ứng từ kích thích này sang kích thích khác.
- Lan tỏa kích thích: sự mở rộng phản ứng sang các kích thích tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Generalise from: khái quát hóa từ (một trường hợp cụ thể).
- It is dangerous to generalise from a single experience. (Thật nguy hiểm khi khái quát hóa từ một trải nghiệm đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Paint with the same brush: đánh đồng, coi tất cả mọi thứ đều giống nhau.
- Don't paint all dogs with the same brush just because one bit you; that's stimulus generalisation. (Đừng đánh đồng tất cả các con chó chỉ vì một con đã cắn bạn; đó là sự khái quát hóa kích thích.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống