sting operation
Định nghĩa
Danh từ - Chiến dịch mai phục (do cảnh sát hoặc cơ quan thực thi pháp luật tiến hành): "sting operation" chỉ một chiến dịch được lên kế hoạch tỉ mỉ, thường do các điệp viên chìm hoặc nhân viên mật thực hiện, nhằm bắt quả tang tội phạm. Hoạt động này thường liên quan đến việc giả vờ tham gia vào một hành vi phạm tội (như mua bán ma túy, hối lộ, hoặc lừa đảo) để thu thập bằng chứng và bắt giữ đối tượng. - Trò lừa đảo phức tạp (trong ngữ cảnh tội phạm): Ngoài nghĩa pháp lý, "sting operation" còn có thể chỉ một kế hoạch lừa đảo tinh vi, được thực hiện với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích từ nạn nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã tiến hành một chiến dịch mai phục để bắt những kẻ buôn ma túy.)
- (Chiến dịch mai phục của FBI có sự tham gia của một điệp viên chìm đóng giả làm doanh nhân tham nhũng.)
- (Trò lừa đảo phức tạp của kẻ lừa đảo đã lừa các nhà đầu tư đưa cho hắn hàng triệu đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of a sting operation": là một phần của chiến dịch mai phục.
- The informant was a key part of the sting operation. (Người cung cấp tin là một phần quan trọng của chiến dịch mai phục.)
- "to set up a sting operation": thiết lập một chiến dịch mai phục.
- The authorities set up a sting operation to catch the hackers. (Nhà chức trách đã thiết lập một chiến dịch mai phục để bắt những kẻ hack.)
Biến thể và từ gần giống
- Sting (danh từ): cú lừa, vụ lừa đảo (thường là nhỏ hơn hoặc ít phức tạp hơn).
- He fell for a sting and lost his savings. (Anh ta mắc bẫy một vụ lừa đảo và mất hết tiền tiết kiệm.)
- Operation (danh từ): chiến dịch, hoạt động (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc cảnh sát).
- The military operation was successful. (Chiến dịch quân sự đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Bẫy (trap): một kế hoạch để bắt ai đó, thường bằng cách lừa họ.
- The police set a trap for the thief. (Cảnh sát đặt bẫy cho tên trộm.)
- Chiến dịch mật (undercover operation): hoạt động do cảnh sát hoặc điệp viên chìm thực hiện mà không tiết lộ danh tính.
- The undercover operation lasted for six months. (Chiến dịch mật kéo dài sáu tháng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sting someone (out of something): lừa ai đó (mất cái gì đó).
- The scammer stung him out of his inheritance. (Kẻ lừa đảo đã lừa anh ta mất phần thừa kế.)
- Set up (a sting operation): thiết lập (một chiến dịch mai phục).
- They set up a sting operation in the warehouse. (Họ thiết lập một chiến dịch mai phục trong nhà kho.)
Thành ngữ liên quan
- Catch someone red-handed: bắt quả tang ai đó đang phạm tội.
- The sting operation allowed the police to catch the criminals red-handed. (Chiến dịch mai phục cho phép cảnh sát bắt quả tang tội phạm.)
- Play someone for a fool: lừa ai đó, coi ai đó là kẻ ngốc.
- The criminals thought they could play the police for a fool, but the sting operation proved otherwise. (Bọn tội phạm nghĩ chúng có thể lừa cảnh sát, nhưng chiến dịch mai phục đã chứng minh điều ngược lại.)