sting-ray
/'stiɳrei/ Cách viết khác : (stingaree) /'stiɳgəri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá đuối gai độc: Một loài cá biển thuộc họ cá đuối, có thân hình dẹt và một hoặc nhiều gai độc dài, sắc nhọn ở phần đuôi, được dùng để tự vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a stingray gliding over the sandy ocean floor. (Chúng tôi thấy một con cá đuối gai độc lướt trên nền cát của đáy đại dương.)
- The stingray's venomous barb can cause a very painful wound. (Gai độc của con cá đuối có thể gây ra một vết thương rất đau đớn.)
- Some species of stingray are quite large. (Một số loài cá đuối gai độc khá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stingray barb": gai độc của cá đuối.
- The diver was careful to avoid the stingray's barb. (Thợ lặn cẩn thận tránh gai độc của con cá đuối.)
"stingray injury": chấn thương do cá đuối gai độc gây ra.
- He received treatment for a stingray injury. (Anh ấy được điều trị vì chấn thương do cá đuối gai độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Stingaree (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cá đuối gai độc.
- Ray (n): Cá đuối (tên gọi chung cho nhiều loài, bao gồm cả loài có gai độc và không có gai độc).
Từ đồng nghĩa
- Whipray: Một tên gọi khác cho một số loài cá đuối có đuôi dài.
- Stingaree: (như đã nêu ở trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "stingray" vì đây là một danh từ chỉ loài vật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "stingray".)
danh từ
- (động vật học) cá đuối gai độc