stinging nettle
Định nghĩa
Danh từ: "stinging nettle" (cây tầm ma đốt) là một loại cây lâu năm có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, hiện đã phát triển mạnh ở Bắc Mỹ. Cây này có lá rộng, mép lá có răng cưa thô, và phủ đầy lông nhỏ chứa chất gây ngứa và đau rát khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy cẩn thận khi đi trong rừng; bạn có thể chạm vào cây tầm ma đốt và bị phát ban ngứa.)
- (Cây tầm ma đốt thường được dùng trong y học thảo dược để chữa đau khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stinging nettle soup": súp làm từ lá cây tầm ma đốt (sau khi đã nấu chín, chất gây ngứa sẽ biến mất).
- In some cultures, stinging nettle soup is a traditional spring dish. (Trong một số nền văn hóa, súp cây tầm ma đốt là món ăn truyền thống vào mùa xuân.)
- "stinging nettle rash": phát ban do tiếp xúc với lông cây tầm ma đốt.
- A cold compress can help soothe a stinging nettle rash. (Chườm lạnh có thể giúp làm dịu vết phát ban do cây tầm ma đốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Nettle (danh từ): cây tầm ma (nói chung, không chỉ loại đốt).
- There are many species of nettle, but the stinging nettle is the most common. (Có nhiều loài cây tầm ma, nhưng cây tầm ma đốt là phổ biến nhất.)
- Stinging (tính từ): gây đau rát, châm chích.
- The stinging sensation from the nettle lasts for a few minutes. (Cảm giác châm chích từ cây tầm ma kéo dài vài phút.)
Từ đồng nghĩa
- Common nettle: cây tầm ma thông thường (tên gọi khác của stinging nettle).
- Urtica dioica: tên khoa học của cây tầm ma đốt.
Các cụm từ liên quan
- "to get stung by a nettle": bị cây tầm ma đốt.
- I got stung by a nettle while picking berries. (Tôi bị cây tầm ma đốt khi đang hái quả mọng.)
- "nettle sting": vết đốt của cây tầm ma.
- A nettle sting usually causes red welts on the skin. (Vết đốt của cây tầm ma thường gây ra các vết sưng đỏ trên da.)
Thành ngữ liên quan
- "to grasp the nettle": dũng cảm đối mặt với một vấn đề khó khăn (thành ngữ từ tiếng Anh, dùng ẩn dụ).
- It's time to grasp the nettle and address the budget crisis. (Đã đến lúc dũng cảm đối mặt và giải quyết cuộc khủng hoảng ngân sách.)