stinging
Định nghĩa
Tính từ:
- Châm chọc, cay độc: "stinging" mô tả lời nói hoặc giọng điệu gay gắt, có tính xúc phạm hoặc làm tổn thương người khác.
- Nhói đau, buốt: Cảm giác đau rát, như bị ong đốt hoặc kim châm.
Danh từ:
- Cảm giác đau nhói, sự châm chích: Một loại đau đột ngột và dữ dội, giống như bị côn trùng đốt hoặc cây tầm ma chạm vào.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The critic's stinging remarks made the author cry. (Những nhận xét châm chọc của nhà phê bình đã khiến tác giả khóc.)
- She felt a stinging pain in her hand after touching the nettle. (Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở tay sau khi chạm vào cây tầm ma.)
Danh từ:
- He remembered the stinging of the bee on his arm. (Anh ấy nhớ lại cảm giác đau nhói khi bị ong đốt trên cánh tay.)
- The stinging of the cold wind was unbearable. (Cảm giác buốt giá của gió lạnh thật không thể chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stinging criticism": chỉ trích gay gắt, nặng nề.
- The politician faced stinging criticism from the press. (Chính trị gia đó phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt từ báo chí.)
"stinging sensation": cảm giác châm chích, nhói.
- The antiseptic gave a stinging sensation on the wound. (Thuốc sát trùng gây ra cảm giác châm chích trên vết thương.)
Biến thể và từ gần giống
Sting (động từ): đốt, châm, gây đau.
- The bee can sting if provoked. (Con ong có thể đốt nếu bị khiêu khích.)
Sting (danh từ): vết đốt, nỗi đau.
- The sting of rejection was hard to bear. (Nỗi đau của sự từ chối thật khó chịu đựng.)
Stinging nettle (danh từ): cây tầm ma (loại cây gây ngứa và đau khi chạm vào).
Từ đồng nghĩa
- Cay độc (tính từ): (sắc bén), (cắn rứt), (khắc nghiệt).
- Đau nhói (tính từ): (nhọn), (xuyên thấu), (bỏng rát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "stinging", nhưng có thể dùng:
- Sting out: (hiếm) loại bỏ bằng cách châm chích hoặc gây đau.
- The pain stung out all his fear. (Cơn đau đã xua tan mọi nỗi sợ hãi của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
A stinging rebuke: một lời quở trách nặng nề.
- The manager gave a stinging rebuke to the employee for his mistake. (Người quản lý đã quở trách nặng nề nhân viên vì sai lầm của anh ta.)
Stinging like a bee: đau nhói như ong đốt (thường dùng trong thể thao để chỉ cú đánh mạnh).
- His punch was stinging like a bee. (Cú đấm của anh ấy đau nhói như ong đốt.)