stinging

stinging

A child feels the stinging of nettles after brushing against them.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Châm chọc, cay độc: "stinging" mô tả lời nói hoặc giọng điệu gay gắt, tính xúc phạm hoặc làm tổn thương người khác.
    • Nhói đau, buốt: Cảm giác đau rát, như bị ong đốt hoặc kim châm.
  2. Danh từ:

    • Cảm giác đau nhói, sự châm chích: Một loại đau đột ngột dữ dội, giống như bị côn trùng đốt hoặc cây tầm ma chạm vào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The critic's stinging remarks made the author cry. (Những nhận xét châm chọc của nhà phê bình đã khiến tác giả khóc.)
    • She felt a stinging pain in her hand after touching the nettle. ( ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở tay sau khi chạm vào cây tầm ma.)
  • Danh từ:

    • He remembered the stinging of the bee on his arm. (Anh ấy nhớ lại cảm giác đau nhói khi bị ong đốt trên cánh tay.)
    • The stinging of the cold wind was unbearable. (Cảm giác buốt giá của gió lạnh thật không thể chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stinging criticism": chỉ trích gay gắt, nặng nề.

    • The politician faced stinging criticism from the press. (Chính trị gia đó phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt từ báo chí.)
  • "stinging sensation": cảm giác châm chích, nhói.

    • The antiseptic gave a stinging sensation on the wound. (Thuốc sát trùng gây ra cảm giác châm chích trên vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sting (động từ): đốt, châm, gây đau.

    • The bee can sting if provoked. (Con ong có thể đốt nếu bị khiêu khích.)
  • Sting (danh từ): vết đốt, nỗi đau.

    • The sting of rejection was hard to bear. (Nỗi đau của sự từ chối thật khó chịu đựng.)
  • Stinging nettle (danh từ): cây tầm ma (loại cây gây ngứa đau khi chạm vào).

Từ đồng nghĩa
  • Cay độc (tính từ): (sắc bén), (cắn rứt), (khắc nghiệt).
  • Đau nhói (tính từ): (nhọn), (xuyên thấu), (bỏng rát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "stinging", nhưng có thể dùng:
    • Sting out: (hiếm) loại bỏ bằng cách châm chích hoặc gây đau.
      • The pain stung out all his fear. (Cơn đau đã xua tan mọi nỗi sợ hãi của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A stinging rebuke: một lời quở trách nặng nề.

    • The manager gave a stinging rebuke to the employee for his mistake. (Người quản lý đã quở trách nặng nề nhân viên sai lầm của anh ta.)
  • Stinging like a bee: đau nhói như ong đốt (thường dùng trong thể thao để chỉ đánh mạnh).

    • His punch was stinging like a bee. ( đấm của anh ấy đau nhói như ong đốt.)