stingless

stingless

A beekeeper gently handles a stingless bee hive.

Định nghĩa

Tính từ: Không ngòi đốt (dùng để mô tả các loài côn trùng, đặc biệt ong, không ngòi hoặc cơ quan để đốt).

dụ sử dụng
  • (Con ong không ngòi đốt sản xuất mật không làm hại ai.)
  • (Những con ong bắp cày không ngòi đốt này vô hại với con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stingless" thường được dùng trong sinh học để phân loại các loài côn trùng đặc biệt ( dụ: ong không ngòi đốt thuộc họ Meliponini).
    • The stingless bees are important pollinators in tropical regions. (Ong không ngòi đốt loài thụ phấn quan trọngcác vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sting (danh từ): ngòi đốt, vết đốt.
    • The bee's sting is painful. (Ngòi đốt của con ong rất đau.)
  • Sting (động từ): đốt, châm.
    • A wasp can sting you if provoked. (Một con ong bắp cày có thể đốt bạn nếu bị khiêu khích.)
  • Stinger (danh từ): cái ngòi, vật ngòi.
    • The scorpion's stinger is dangerous. (Ngòi đốt của con bọ cạp rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmless: vô hại (nhấn mạnh tính an toàn tổng thể, không chỉ về ngòi đốt).
    • This insect is harmless to humans. (Côn trùng này vô hại với con người.)
  • Non-venomous: không nọc độc (thường dùng cho rắn hoặc côn trùng).
    • The non-venomous snake does not produce poison. (Con rắn không nọc độc không tạo ra chất độc.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stingless". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ "without a sting" như một cách diễn đạt ẩn dụ.)
    • His criticism was stingless, meant to encourage rather than hurt. (Lời chỉ trích của anh ấy không sự châm chọc, nhằm khích lệ thay vì làm tổn thương.)