stinking cedar

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tuyết tùng hôi: "stinking cedar" một loại cây thường xanh nhỏ, quý hiếm, nguồn gốc từ miền bắc Florida (Hoa Kỳ). của màu xanh bóng, nhưng khi bị nghiền nát sẽ tỏa ra mùi hôi khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stinking cedar is a rare evergreen found only in northern Florida. (Cây tuyết tùng hôi một loại cây thường xanh quý hiếm chỉ miền bắc Florida.)
    • When you crush the leaves of the stinking cedar, they release an unpleasant fetid smell. (Khi bạn nghiền nát của cây tuyết tùng hôi, chúng tỏa ra một mùi hôi khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a stinking cedar": được dùng để chỉ loại cây này trong các ngữ cảnh thực vật học hoặc mô tả hệ sinh thái.
    • The stinking cedar is often overlooked due to its small size and unpleasant odor. (Cây tuyết tùng hôi thường bị bỏ qua kích thước nhỏ mùi hôi khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Stinking (tính từ): mùi hôi, thối.
    • The stinking smell came from the swamp. (Mùi hôi đến từ đầm lầy.)
  • Cedar (danh từ): cây tuyết tùng (một loại cây thân gỗ thuộc họ thông).
    • The cedar tree is known for its fragrant wood. (Cây tuyết tùng nổi tiếng với gỗ thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Torreya taxifolia: tên khoa học của loại cây này.
  • Florida torreya: tên gọi khác của cây này trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "stinking cedar" danh từ ghép, không động từ đi kèm).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "stinking cedar" một thuật ngữ thực vật cụ thể, không phải thành ngữ phổ biến).
stinking cedar
A hiker brushes against a stinking cedar and notices its strong odor.